lipochondrodystrophy
Định nghĩa
Danh từ: lipochondrodystrophy là một bệnh di truyền (lặn trên nhiễm sắc thể thường) do rối loạn chuyển hóa mucopolysaccharide; đặc trưng bởi các bất thường nghiêm trọng trong sự phát triển của sụn và xương, kèm theo chậm phát triển trí tuệ.
Ví dụ sử dụng
- (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc bệnh lipochondrodystrophy từ khi còn nhỏ.)
- (Lipochondrodystrophy dẫn đến các dị tật xương nghiêm trọng và suy giảm nhận thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Lipochondrodystrophy còn được gọi là hội chứng Hurler, một dạng bệnh mucopolysaccharidosis.)
- (Đột biến gen gây ra lipochondrodystrophy ảnh hưởng đến enzyme alpha-L-iduronidase.)
Biến thể và từ gần giống
- Lipochondrodystrophic (tính từ): liên quan đến hoặc mắc bệnh lipochondrodystrophy.
- The lipochondrodystrophic patient required specialized medical care. (Bệnh nhân mắc lipochondrodystrophy cần được chăm sóc y tế chuyên biệt.)
- Mucopolysaccharidosis (danh từ): nhóm bệnh rối loạn chuyển hóa, trong đó lipochondrodystrophy là một dạng.
Từ đồng nghĩa
- Hurler syndrome (hội chứng Hurler): tên gọi khác của lipochondrodystrophy.
- Mucopolysaccharidosis type I (bệnh mucopolysaccharidosis loại I): phân loại y học của lipochondrodystrophy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến cho thuật ngữ y học này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ y học này.)