lipogram
Định nghĩa
Danh từ: Lipogram (văn bản lược chữ) là một tác phẩm văn học hoặc văn bản được viết có chủ ý loại bỏ một hoặc nhiều chữ cái nhất định trong bảng chữ cái. Đây là một dạng trò chơi chữ hoặc thử thách sáng tác, nơi tác giả cố tình tránh sử dụng một chữ cái cụ thể (ví dụ: tránh chữ 'e' - chữ cái phổ biến nhất trong tiếng Anh) trong toàn bộ văn bản.
Ví dụ sử dụng
- (Cuốn tiểu thuyết này là một văn bản lược chữ nổi tiếng không sử dụng chữ 'e'.)
- (Viết một văn bản lược chữ đòi hỏi sự sáng tạo và khả năng kiểm soát từ vựng rất lớn.)
- (Nhà thơ đã thử thách bản thân sáng tác một văn bản lược chữ tránh chữ 'a'.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to write a lipogram": sáng tác một văn bản lược chữ.
- Many writers attempt to write a lipogram as a literary exercise. (Nhiều nhà văn thử sáng tác văn bản lược chữ như một bài tập văn học.)
"lipogrammatic writing": lối viết lược chữ.
- Lipogrammatic writing is often used in constrained literature. (Lối viết lược chữ thường được sử dụng trong văn học ràng buộc.)
Biến thể và từ gần giống
Lipogrammatic (tính từ): thuộc về văn bản lược chữ.
- This lipogrammatic text is a masterpiece of linguistic dexterity. (Văn bản lược chữ này là một kiệt tác của sự khéo léo ngôn ngữ.)
Lipogrammatist (danh từ): người viết văn bản lược chữ.
- The lipogrammatist spent months perfecting his work. (Người viết văn bản lược chữ đã dành nhiều tháng để hoàn thiện tác phẩm của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Constrained writing: văn bản ràng buộc (thể loại văn học có giới hạn, bao gồm cả lipogram).
- Textual restriction: hạn chế văn bản (dạng ràng buộc trong sáng tác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lipogram".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lipogram". Tuy nhiên, có thể liên hệ với khái niệm "to walk a tightrope" - đi trên dây thừng, ám chỉ sự khéo léo và cẩn trọng khi viết lipogram.)