lipoidemia

lipoidemia

A doctor explains a lipoidemia diagnosis to a patient using a medical chart.

Định nghĩa

lipoidemia (Danh từ): - Tình trạng tăng lipid máu: Sự hiện diện của lượng lipid (chất béo) dư thừa trong máu, thường được coi một dấu hiệu của rối loạn chuyển hóa hoặc nguy tim mạch.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng tăng lipid máu sau một xét nghiệm máu định kỳ.)
  • (Mức cholesterol cao một dấu hiệu phổ biến của tình trạng tăng lipid máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Familial lipoidemia": Tăng lipid máu tính gia đình, một dạng di truyền của tình trạng này.
    • Familial lipoidemia requires lifelong dietary management. (Tăng lipid máu tính gia đình đòi hỏi quản lý chế độ ăn uống suốt đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Lipidemia (Danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ tình trạng lipid trong máu, thường được dùng thay thế cho "lipoidemia".
  • Hyperlipidemia (Danh từ): Tình trạng tăng lipid máu nặng hơn, thường dùng trong y học lâm sàng.
Từ đồng nghĩa
  • Hyperlipidemia: Tăng lipid máu (mức độ cao hơn, thường chỉ tình trạng bệnh ).
  • Lipidosis: Rối loạn chuyển hóa lipid (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả tích tụ lipid trong ).
Các cụm từ liên quan
  • Lipoidemia screening: Sàng lọc tăng lipid máu.
    • Annual lipoidemia screening is recommended for adults over 40. (Sàng lọc tăng lipid máu hàng năm được khuyến nghị cho người trưởng thành trên 40 tuổi.)
Thành ngữ liên quan
  • A lipidemic profile: Hồ sơ lipid máu, chỉ kết quả xét nghiệm đo các thành phần lipid.
    • The doctor reviewed the patient's lipidemic profile to assess risk. (Bác sĩ xem xét hồ sơ lipid máu của bệnh nhân để đánh giá nguy .)

Từ chứa "lipoidemia"