lipomatosis
The patient’s back shows several soft, rounded bumps under the skin caused by lipomatosis.
Danh từ: - Bệnh u mỡ: "lipomatosis" là một tình trạng bệnh lý trong đó chất béo tích tụ dưới dạng các u mỡ (lipoma) ở nhiều vị trí khác nhau trên cơ thể. Đây là một dạng rối loạn tăng sinh mô mỡ lành tính, thường không đau nhưng có thể gây khó chịu hoặc ảnh hưởng thẩm mỹ.
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh u mỡ sau khi nhiều cục mỡ xuất hiện trên cánh tay và thân mình.)
- (Bệnh u mỡ có thể có tính di truyền và thường xuất hiện trong nhiều thế hệ gia đình.)
"Diffuse lipomatosis": u mỡ lan tỏa, tình trạng mỡ tích tụ rộng rãi không thành khối u riêng lẻ.
- Diffuse lipomatosis of the neck can cause breathing difficulties. (U mỡ lan tỏa ở cổ có thể gây khó thở.)
"Familial multiple lipomatosis": u mỡ đa ổ có tính gia đình, một dạng di truyền.
- Familial multiple lipomatosis is characterized by numerous small lipomas. (U mỡ đa ổ có tính gia đình được đặc trưng bởi nhiều u mỡ nhỏ.)
Lipoma (danh từ): u mỡ đơn lẻ, một khối u lành tính từ mô mỡ.
- A single lipoma is often harmless and can be removed surgically. (Một u mỡ đơn lẻ thường vô hại và có thể được loại bỏ bằng phẫu thuật.)
Lipomatous (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến u mỡ.
- Lipomatous tissue is composed of fat cells. (Mô u mỡ được cấu tạo từ các tế bào mỡ.)
- Adiposis: tình trạng tích tụ mỡ bất thường trong cơ thể.
- Steatosis: thoái hóa mỡ, thường dùng để chỉ sự tích tụ mỡ trong các cơ quan nội tạng (ví dụ gan nhiễm mỡ).
Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "lipomatosis" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lipomatosis".