lipoprotéine

Học thuật
Thân thiện
lipoprotéine

Une lipoprotéine transporte les lipides dans le sang.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lipoprotein: Một phức hợp hóa học trong cơ thể, được cấu tạo từ protein lipid (chất béo). chức năng vận chuyển các chất béo không tan trong nước (như cholesterol triglyceride) qua dòng máu đến các tế bào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le taux de lipoprotéines de basse densité (LDL) dans le sang est un indicateur important pour la santé cardiaque. (Nồng độ lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL) trong máumột chỉ số quan trọng đối với sức khỏe tim mạch.)
    • Les lipoprotéines de haute densité (HDL) sont souvent appelées le "bon cholestérol". (Lipoprotein tỷ trọng cao (HDL) thường được gọi là "cholesterol tốt".)
    • Le médecin a analysé son profil lipidique, qui inclut différents types de lipoprotéines. (Bác sĩ đã phân tích hồ sơ lipid của anh ấy, bao gồm các loại lipoprotein khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lipoprotéine (LDL)": Lipoprotein tỷ trọng thấp, thường được gọi là "cholesterol xấu" nồng độ cao liên quan đến việc tích tụ mảng bám trong động mạch.
    • Il faut surveiller son taux de lipoprotéine LDL. (Cần theo dõi nồng độ lipoprotein LDL của mình.)
  • "Lipoprotéine (HDL)": Lipoprotein tỷ trọng cao, thường được gọi là "cholesterol tốt" giúp vận chuyển cholesterol dư thừa từ các về gan để đào thải.
    • L'exercice physique régulier peut augmenter le taux de lipoprotéine HDL. (Tập thể dục thường xuyên có thể làm tăng nồng độ lipoprotein HDL.)
Biến thể từ gần giống
  • Lipide (danh từ giống đực): Lipid, chất béo. Đâymột thành phần chính cấu tạo nên lipoprotein.
  • Protéine (danh từ giống cái): Protein. Đâythành phần chính khác cấu tạo nên lipoprotein.
  • Chylomicron (danh từ giống đực): Một loại lipoprotein lớn, chuyên vận chuyển chất béo từ ruột sau khi ăn.
Từ đồng nghĩa
  • Complexe lipidoprotéique: Phức hợp lipid-protein. (Đâymột cách mô tả chính xác hơn về cấu trúc của lipoprotein.)
  • Transporteur de lipides: Chất vận chuyển lipid. (Đâycách mô tả chức năng chính của lipoprotein.)
Các cụm từ liên quan
  • Profil des lipoprotéines: Hồ sơ lipoprotein, chỉ bảng phân tích các loại lipoprotein khác nhau trong máu.
    • Le bilan sanguin comprend un profil des lipoprotéines. (Xét nghiệm máu bao gồm một hồ sơ lipoprotein.)
  • Métabolisme des lipoprotéines: Quá trình chuyển hóa lipoprotein, chỉ các phản ứng sinh hóa liên quan đến việc tổng hợp, vận chuyển phân hủy lipoprotein trong cơ thể.
lipoprotéine

Une lipoprotéine transporte les lipides dans le sang.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học, sinhhọc; hóa học) lipoprotein