liposarcoma
Định nghĩa
Danh từ: - Sarcoma mô mỡ: "liposarcoma" là một loại ung thư hiếm gặp phát triển từ các tế bào mỡ (adipocytes) trong cơ thể. Nó thuộc nhóm sarcoma, tức là ung thư mô liên kết, và thường xuất hiện ở các vùng có nhiều mô mỡ như bụng, chân, hoặc sau phúc mạc.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc một khối u sarcoma mô mỡ trong khoang bụng của anh ấy.)
- (Sarcoma mô mỡ là một loại ung thư hiếm gặp cần phương pháp điều trị chuyên biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "liposarcoma" thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa để mô tả các khối u ác tính có nguồn gốc từ mô mỡ, phân biệt với các loại u mỡ lành tính (lipoma).
- (Phân loại sarcoma mô mỡ bao gồm các phân nhóm như biệt hóa tốt, mất biệt hóa, dạng nhầy, và đa hình.)
Biến thể và từ gần giống
- Lipoma (danh từ): u mỡ lành tính, không phải ung thư.
- A lipoma is usually harmless, unlike a liposarcoma. (U mỡ thường vô hại, không giống như sarcoma mô mỡ.)
- Lipoblast (danh từ): tế bào mỡ non, có thể liên quan đến sự phát triển của liposarcoma.
- Lipoblasts are characteristic cells found in some types of liposarcoma. (Tế bào mỡ non là các tế bào đặc trưng được tìm thấy trong một số loại sarcoma mô mỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Sarcoma mô mỡ (từ ghép trong tiếng Việt): cùng nghĩa với "liposarcoma".
- U mỡ ác tính (cụm từ mô tả): dùng để chỉ khối u mỡ có tính chất ung thư.
Các cụm từ liên quan
- "liposarcoma treatment": điều trị sarcoma mô mỡ, bao gồm phẫu thuật, xạ trị, hoặc hóa trị.
- Liposarcoma treatment often involves surgical removal of the tumor. (Điều trị sarcoma mô mỡ thường bao gồm phẫu thuật cắt bỏ khối u.)
- "liposarcoma prognosis": tiên lượng bệnh sarcoma mô mỡ, phụ thuộc vào kích thước, vị trí và phân nhóm.
- The liposarcoma prognosis varies depending on the subtype. (Tiên lượng sarcoma mô mỡ thay đổi tùy thuộc vào phân nhóm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "liposarcoma", vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.