lipoïde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Lipit: Trong sinh vật học, sinh lý học và hóa học, "lipoïde" là một thuật ngữ chỉ một nhóm các hợp chất hữu cơ không tan trong nước, có vai trò quan trọng trong cấu trúc tế bào và dự trữ năng lượng.
Tính từ:
- (Có) dạng mỡ: Mô tả một chất có tính chất hoặc hình dạng giống như chất béo, mỡ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Les lipoïdes sont essentiels à la structure des membranes cellulaires. (Các lipit rất cần thiết cho cấu trúc màng tế bào.)
- Cette étude analyse le métabolisme des lipoïdes. (Nghiên cứu này phân tích sự chuyển hóa của các lipit.)
Tính từ:
- On observe une substance lipoïde au microscope. (Người ta quan sát thấy một chất có dạng mỡ dưới kính hiển vi.)
- Une accumulation lipoïde peut être observée dans certains tissus. (Sự tích tụ có dạng mỡ có thể được quan sát thấy trong một số mô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh y học hoặc nghiên cứu bệnh lý, "lipoïde" có thể được dùng để mô tả các chất lắng đọng bất thường có bản chất giống mỡ trong các mô.
- Une dystrophie lipoïde de la cornée. (Loạn dưỡng có dạng mỡ ở giác mạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Lipide (danh từ giống đực): Đây là từ đồng nghĩa và phổ biến hơn để chỉ "lipit". "Lipoïde" thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn cụ thể hơn.
- Lipidique (tính từ): Thuộc về lipit, có tính chất của lipit.
- Le métabolisme lipidique. (Sự chuyển hóa lipit.)
- Gras (tính từ/danh từ): Chất béo, mỡ (từ thông dụng, ít chuyên môn hơn).
Từ đồng nghĩa
- Lipide (danh từ): Lipit.
- Corps gras (cụm danh từ): Chất béo (nghĩa rộng).
danh từ giống đực
- (sinh vật học, sinh lý học; hóa học) lipit
tính từ
- (có) dạng mỡ