lippi
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Họa sĩ người Ý, Fra Filippo Lippi (1406-1469): Một họa sĩ nổi tiếng thời kỳ Phục Hưng, tác phẩm của ông thể hiện phong cách ba chiều và có ảnh hưởng lớn đến nghệ thuật Ý. - Họa sĩ người Ý, Filippino Lippi (1457-1504): Con trai của Fra Filippo Lippi, cũng là một họa sĩ danh tiếng, nổi bật với các tác phẩm tôn giáo và trang trí.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
"the Lippi family": gia đình Lippi, chỉ dòng họ họa sĩ nổi tiếng này.
- The Lippi family left a lasting legacy in Renaissance art. (Gia đình Lippi để lại di sản lâu dài trong nghệ thuật Phục Hưng.)
"Lippi's style": phong cách của Lippi, thường được nhắc đến trong các bài nghiên cứu nghệ thuật.
- Lippi's style is characterized by delicate lines and vibrant colors. (Phong cách của Lippi được đặc trưng bởi những đường nét tinh tế và màu sắc rực rỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lippesque (tính từ): thuộc về hoặc giống phong cách của Lippi.
- The painting has a Lippesque quality in its use of light. (Bức tranh có chất liệu giống phong cách Lippi trong cách sử dụng ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Fra Filippo Lippi: tên đầy đủ của họa sĩ thế hệ đầu.
- Filippino Lippi: tên của họa sĩ thế hệ thứ hai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Lippi".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Lippi".