lippizaner
Định nghĩa
Danh từ: Ngựa Lippizaner là một giống ngựa cưỡi có thân hình chắc nịch và vững chãi, được lai tạo và huấn luyện tại Vienna (Áo). Giống ngựa này thông minh, dễ bảo và rất xuất sắc trong môn cưỡi ngựa nghệ thuật (dressage). Khi mới sinh, ngựa Lippizaner có màu đen hoặc nâu, nhưng đến khoảng năm tuổi, chúng chuyển sang màu trắng hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- (Ngựa Lippizaner nổi tiếng với những chuyển động duyên dáng trong các cuộc thi cưỡi ngựa nghệ thuật.)
- (Một con ngựa Lippizaner non khi sinh ra có màu đen nhưng sẽ chuyển sang màu trắng khi nó trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lippizaner stallion": ngựa đực giống Lippizaner, thường được huấn luyện đặc biệt cho các buổi biểu diễn.
- The famous Lippizaner stallions perform at the Spanish Riding School in Vienna. (Những chú ngựa đực Lippizaner nổi tiếng biểu diễn tại Trường Cưỡi ngựa Tây Ban Nha ở Vienna.)
Biến thể và từ gần giống
- Lippizan (danh từ): cách viết khác của "Lippizaner", dùng để chỉ cùng một giống ngựa.
- A Lippizan is highly valued for its temperament and beauty. (Một con ngựa Lippizan được đánh giá cao vì tính khí và vẻ đẹp của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Dressage horse: ngựa dùng cho môn cưỡi ngựa nghệ thuật.
- The lippizaner is a perfect example of a dressage horse. (Ngựa Lippizaner là một ví dụ hoàn hảo về ngựa cưỡi nghệ thuật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào liên quan đến "lippizaner".
Thành ngữ liên quan
- "White as a Lippizaner": trắng như ngựa Lippizaner (thành ngữ so sánh, dùng để miêu tả màu trắng tinh khiết).
- Her dress was as white as a Lippizaner at the ball. (Chiếc váy của cô ấy trắng như ngựa Lippizaner tại buổi dạ hội.)