lipscomb
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Lipscomb: Họ của một nhà hóa học người Mỹ nổi tiếng, William Nunn Lipscomb Jr. (1919–2011), người đã đoạt giải Nobel Hóa học năm 1976 nhờ các nghiên cứu về cấu trúc phân tử, đặc biệt là lý thuyết về liên kết hóa học trong các hợp chất borane.
Ví dụ sử dụng
- (William Lipscomb nổi tiếng với công trình về cấu trúc của các borane.)
- (Lý thuyết Lipscomb đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về liên kết phân tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lipscomb's rule": quy tắc Lipscomb, một quy tắc trong hóa học liên quan đến cấu trúc electron của các phân tử.
- Lipscomb's rule helps predict the stability of certain molecular structures. (Quy tắc Lipscomb giúp dự đoán độ ổn định của một số cấu trúc phân tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Lipscombite (danh từ): một loại khoáng vật photphat sắt hiếm, được đặt tên theo nhà hóa học này.
- Lipscombite is a mineral found in certain geological formations. (Lipscombite là một loại khoáng vật được tìm thấy trong một số thành tạo địa chất.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Lipscomb" là một danh từ riêng chỉ một người cụ thể. Trong ngữ cảnh học thuật, có thể thay thế bằng cụm từ hoặc .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.