liquéfiant

Học thuật
Thân thiện
liquéfiant

Un liquéfiant est ajouté au mélange pour le rendre plus fluide.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Làm) hóa lỏng: Chỉ tính chất của một chất khả năng làm cho một chất khác chuyển từ trạng thái rắn hoặc khí sang trạng thái lỏng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce produit a un effet liquéfiant sur la graisse. (Sản phẩm này tác dụng hóa lỏng đối với chất béo.)
    • L'azote est un gaz liquéfiant à très basse température. (Nitơ là một chất khí có thể hóa lỏngnhiệt độ rất thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agent liquéfiant": Chất làm lỏng, tác nhân hóa lỏng.
    • Ce composé chimique est utilisé comme agent liquéfiant dans l'industrie. (Hợp chất hóa học này được dùng như một chất làm lỏng trong công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Liquéfaction (danh từ giống cái): Sự hóa lỏng.

    • La liquéfaction des gaz est un processus complexe. (Sự hóa lỏng của các chất khímột quá trình phức tạp.)
  • Liquéfier (ngoại động từ): Làm hóa lỏng.

    • Il faut liquéfier le métal pour le couler dans le moule. (Phải làm hóa lỏng kim loại để đổ vào khuôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Fluidifiant: Làm lỏng ra, làm cho dễ chảy (thường dùng cho chất lỏng đặc sệt).
  • Fondant: Làm tan chảy (thường dùng cho chất rắn khi nung nóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "liquéfiant")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "liquéfiant")

liquéfiant

Un liquéfiant est ajouté au mélange pour le rendre plus fluide.

tính từ
  1. (làm) hóa lỏng