liquefaction

/,likwi'fækʃn/
Học thuật
Thân thiện
liquefaction

The scientist observes the liquefaction of the solid in the beaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hóa lỏng: Quá trình biến đổi một chất từ trạng thái rắn hoặc khí sang trạng thái lỏng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The liquefaction of natural gas makes it easier to transport. (Sự hóa lỏng khí tự nhiên giúp việc vận chuyển dễ dàng hơn.)
    • Soil liquefaction during an earthquake can cause buildings to collapse. (Hiện tượng hóa lỏng đất trong trận động đất có thể khiến các tòa nhà sụp đổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Liquefaction process": Quy trình hóa lỏng.

    • The liquefaction process requires extremely low temperatures. (Quy trình hóa lỏng đòi hỏi nhiệt độ cực thấp.)
  • "To undergo liquefaction": Trải qua quá trình hóa lỏng.

    • The solid carbon dioxide undergoes liquefaction under high pressure. (Khí carbon dioxide rắn trải qua quá trình hóa lỏng dưới áp suất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Liquefy (động từ): Làm cho hóa lỏng, trở thành chất lỏng.

    • Heat will liquefy the wax. (Nhiệt sẽ làm sáp hóa lỏng.)
  • Liquefiable (tính từ): Có thể hóa lỏng.

    • Natural gas is a liquefiable substance. (Khí tự nhiên một chất có thể hóa lỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Liquidation (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật): Sự chuyển thành chất lỏng.
  • Fluidization (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật): Sự chuyển sang trạng thái lưu động, gần nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ "liquefaction")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "liquefaction")

liquefaction

The scientist observes the liquefaction of the solid in the beaker.

danh từ
  1. sự hoá lỏng