liquid assets

liquid assets

A family keeps their liquid assets in a secure home safe.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều: Tài sản tính thanh khoản cao, bao gồm tiền mặt hoặc các tài sản có thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt không bị mất giá trị đáng kể.

dụ sử dụng
  • (Tài sản tính thanh khoản cao của công ty bao gồm tiền mặt, cổ phiếu trái phiếu.)
  • (Anh ấy đã bán xe hơi để tăng tài sản tính thanh khoản cao cho trường hợp khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "liquid assets ratio": tỷ lệ tài sản thanh khoản, thường dùng trong phân tích tài chính để đánh giá khả năng thanh toán ngắn hạn của một doanh nghiệp.

    • The bank requires a minimum liquid assets ratio of 20% for loans. (Ngân hàng yêu cầu tỷ lệ tài sản thanh khoản tối thiểu 20% cho các khoản vay.)
  • "liquid assets vs. fixed assets": so sánh giữa tài sản thanh khoản (dễ chuyển đổi thành tiền) tài sản cố định (khó chuyển đổi, như bất động sản, máy móc).

    • A healthy business maintains a balance between liquid assets and fixed assets. (Một doanh nghiệp lành mạnh duy trì sự cân bằng giữa tài sản thanh khoản tài sản cố định.)
Biến thể từ gần giống
  • Liquidity (danh từ): tính thanh khoản, khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt.
    • The liquidity of the market is crucial for quick transactions. (Tính thanh khoản của thị trường rất quan trọng cho các giao dịch nhanh chóng.)
  • Liquidate (động từ): thanh , chuyển đổi tài sản thành tiền mặt.
    • The company had to liquidate its inventory to pay off debts. (Công ty phải thanh hàng tồn kho để trả nợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cash equivalents: các khoản tương đương tiền mặt (như tín phiếu kho bạc, quỹ thị trường tiền tệ).
  • Current assets: tài sản ngắn hạn (bao gồm cả tiền mặt các khoản phải thu, nhưng không nhất thiết dễ chuyển đổi như liquid assets).
  • Quick assets: tài sản nhanh (tương tự liquid assets, nhưng loại trừ hàng tồn kho).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn into liquid assets: chuyển đổi thành tài sản thanh khoản.
    • He turned his art collection into liquid assets by selling it at auction. (Anh ấy đã chuyển bộ sưu tập nghệ thuật thành tài sản thanh khoản bằng cách bán đấu giá.)
Thành ngữ liên quan
  • To be liquid: đủ tiền mặt hoặc tài sản dễ chuyển đổi để đáp ứng nhu cầu tài chính.
    • The startup is liquid enough to survive the next quarter. (Công ty khởi nghiệp đủ thanh khoản để tồn tại trong quý tới.)