liquid diet
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chế độ ăn lỏng: "liquid diet" chỉ một chế độ ăn uống bao gồm các loại thực phẩm ở dạng lỏng hoặc đã được xay nhuyễn, lọc (cộng thêm sữa trứng hoặc bánh pudding). Chế độ này thường được chỉ định sau một số loại phẫu thuật nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Sau ca phẫu thuật, bác sĩ chỉ định chế độ ăn lỏng trong hai tuần.)
- (Cô ấy phải tuân theo chế độ ăn lỏng vì các vấn đề tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on a liquid diet": đang thực hiện chế độ ăn lỏng.
- He is on a liquid diet until his throat heals. (Anh ấy đang thực hiện chế độ ăn lỏng cho đến khi cổ họng lành lại.)
"clear liquid diet": chế độ ăn lỏng trong suốt (chỉ bao gồm các chất lỏng trong suốt như nước lọc, nước dùng, nước trái cây không bã).
- Before the colonoscopy, patients must follow a clear liquid diet. (Trước khi nội soi đại tràng, bệnh nhân phải tuân theo chế độ ăn lỏng trong suốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Full liquid diet (n): chế độ ăn lỏng toàn phần (bao gồm tất cả các chất lỏng và thực phẩm ở dạng lỏng hoặc xay nhuyễn, như sữa, súp đặc, sinh tố).
- A full liquid diet includes milk and yogurt. (Chế độ ăn lỏng toàn phần bao gồm sữa và sữa chua.)
Từ đồng nghĩa
- Liquid nutrition: dinh dưỡng dạng lỏng.
- Liquid meal: bữa ăn dạng lỏng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go on a liquid diet: bắt đầu chế độ ăn lỏng.
- She went on a liquid diet to prepare for the surgery. (Cô ấy bắt đầu chế độ ăn lỏng để chuẩn bị cho ca phẫu thuật.)
Thành ngữ liên quan
- Liquid diet is not a long-term solution: chế độ ăn lỏng không phải là giải pháp lâu dài.
- While helpful after surgery, a liquid diet is not a long-term solution for weight loss. (Mặc dù hữu ích sau phẫu thuật, chế độ ăn lỏng không phải là giải pháp lâu dài để giảm cân.)