liquid nitrogen

liquid nitrogen

A scientist carefully pours liquid nitrogen into a beaker.

Định nghĩa

Danh từ: Nitơ lỏng (hợp chất hóa học dạng lỏng của nguyên tố nitơ, thường được sản xuất bằng cách làm lạnh khí nitơ đến nhiệt độ rất thấp, khoảng -196°C).

dụ sử dụng
  • (Nitơ lỏng được dùng để đông lạnh các mẫu sinh học nhằm bảo quản.)
  • (Đầu bếp đã sử dụng nitơ lỏng để tạo ra món tráng miệng đông lạnh ấn tượng.)
  • (Xử lý nitơ lỏng hết sức cẩn thận để tránh bị bỏng lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học khoa học: nitơ lỏng được dùng để phá hủy bất thường (như mụn cóc, tế bào ung thư) thông qua phương pháp áp lạnh (cryotherapy).
  • Trong công nghiệp: dùng để làm lạnh nhanh trong sản xuất thực phẩm, bảo quản mẫu vật, hoặc tạo môi trường trơ trong các quá trình hóa học.
Biến thể từ gần giống
  • Nitơ khí (gaseous nitrogen): dạng khí của nitơ, thường trong không khí.
  • Nitơ lỏng siêu lạnh (supercooled liquid nitrogen): nitơ lỏng được làm lạnh dưới điểm sôi để tạo hiệu ứng đặc biệt.
Từ đồng nghĩa
  • LN₂ ( hiệu hóa học thông dụng trong phòng thí nghiệm).
  • Chất làm lạnh cực lạnh (cryogenic refrigerant) — mô tả chức năng thay vì tên gọi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To freeze with liquid nitrogen: đông lạnh bằng nitơ lỏng.
    • The sample was frozen with liquid nitrogen within seconds. (Mẫu vật đã được đông lạnh bằng nitơ lỏng trong vòng vài giây.)
Thành ngữ liên quan
  • "As cold as liquid nitrogen": cực kỳ lạnh (thành ngữ so sánh, không phải thuật ngữ khoa học).
    • His hands were as cold as liquid nitrogen after the experiment. (Tay anh ấy lạnh như nitơ lỏng sau thí nghiệm.)