liquid oxygen

liquid oxygen

A scientist carefully pours liquid oxygen into a beaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Oxy lỏng: "liquid oxygen" một chất lỏng từ tính, trong suốt, màu xanh nhạt, được tạo ra bằng cách nén khí oxy làm lạnh xuống dưới điểm sôi. Chất này thường được sử dụng làm chất oxy hóa trong nhiên liệu tên lửa.
dụ sử dụng
  • (Tên lửa sử dụng oxy lỏng làm chất oxy hóa để đốt cháy nhiên liệu.)
  • (Oxy lỏng được lưu trữnhiệt độ cực thấp để giữ dạng lỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to produce liquid oxygen": sản xuất oxy lỏng.
    • The factory can produce liquid oxygen in large quantities for aerospace applications. (Nhà máy có thể sản xuất oxy lỏng với số lượng lớn cho các ứng dụng hàng không vũ trụ.)
  • "to handle liquid oxygen safely": xử lý oxy lỏng một cách an toàn.
    • Engineers must be trained to handle liquid oxygen safely due to its reactive nature. (Các kỹ sư phải được đào tạo để xử lý oxy lỏng một cách an toàn do tính phản ứng mạnh của .)
Biến thể từ gần giống
  • Liquid oxygen (n): không biến thể trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến:
    • Liquid air (n): không khí lỏng (hỗn hợp các khí hóa lỏng).
    • Oxygen (n): oxy (nguyên tố hóa học).
Từ đồng nghĩa
  • LOX (viết tắt): oxy lỏng (thường dùng trong kỹ thuật hàng không vũ trụ).
    • The rocket's propellant system uses LOX as the oxidizer. (Hệ thống nhiên liệu của tên lửa sử dụng LOX làm chất oxy hóa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "liquid oxygen". Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • Turn into liquid oxygen: biến thành oxy lỏng.
      • When cooled enough, gaseous oxygen turns into liquid oxygen. (Khi được làm lạnh đủ, khí oxy biến thành oxy lỏng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "liquid oxygen". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật:
    • "Cold as liquid oxygen": lạnh như oxy lỏng (ám chỉ nhiệt độ cực thấp).
      • The storage tank is as cold as liquid oxygen. (Bể chứa lạnh như oxy lỏng.)