liquid soap
Định nghĩa
Danh từ: Xà phòng ở dạng lỏng, thường được đựng trong chai có vòi bơm hoặc bình có nắp, dùng để rửa tay, tắm rửa hoặc làm sạch đồ vật.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần mua một ít xà phòng dạng lỏng cho bồn rửa tay trong phòng tắm.)
- (Xà phòng dạng lỏng này có mùi hoa oải hương và rất dịu nhẹ cho da.)
- (Làm ơn đổ đầy lại bình đựng xà phòng dạng lỏng trong bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "antibacterial liquid soap": xà phòng dạng lỏng có khả năng diệt khuẩn.
- Hospitals often use antibacterial liquid soap to prevent infections. (Bệnh viện thường sử dụng xà phòng dạng lỏng diệt khuẩn để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
- "foaming liquid soap": xà phòng dạng lỏng tạo bọt khi bơm ra.
- Children enjoy using foaming liquid soap because it feels fun. (Trẻ em thích sử dụng xà phòng dạng lỏng tạo bọt vì nó mang lại cảm giác thú vị.)
Biến thể và từ gần giống
- Soap (n): xà phòng (nói chung, có thể ở dạng rắn hoặc lỏng).
- I prefer bar soap to liquid soap. (Tôi thích xà phòng cục hơn xà phòng dạng lỏng.)
- Dish soap (n): xà phòng rửa chén dạng lỏng.
- She uses a special dish soap to clean greasy pans. (Cô ấy dùng một loại xà phòng rửa chén đặc biệt để làm sạch chảo dầu mỡ.)
- Hand soap (n): xà phòng rửa tay dạng lỏng.
- The hand soap in the restroom has a pleasant fragrance. (Xà phòng rửa tay trong nhà vệ sinh có hương thơm dễ chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Lotion soap: xà phòng dạng kem lỏng (thường có thêm dưỡng ẩm).
- This lotion soap is perfect for dry skin. (Xà phòng dạng kem lỏng này hoàn hảo cho da khô.)
- Liquid cleanser: chất tẩy rửa dạng lỏng (dùng chung cho nhiều mục đích, không chỉ rửa tay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Use up liquid soap: dùng hết xà phòng dạng lỏng.
- We need to buy more because we've used up all the liquid soap. (Chúng ta cần mua thêm vì đã dùng hết xà phòng dạng lỏng.)
- Refill liquid soap: đổ đầy lại xà phòng dạng lỏng.
- Don't forget to refill the liquid soap bottle before guests arrive. (Đừng quên đổ đầy lại chai xà phòng dạng lỏng trước khi khách đến.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "liquid soap". Tuy nhiên, cụm từ "soap opera" (kịch xà phòng) là một thành ngữ, nhưng không liên quan đến nghĩa vật lý của "liquid soap".