liquid state
Định nghĩa
Danh từ: - Trạng thái lỏng: "liquid state" là trạng thái của vật chất khi một chất có khả năng chảy đặc trưng, ít hoặc không có xu hướng phân tán và có độ nén tương đối thấp. Ở trạng thái này, chất có thể tích xác định nhưng hình dạng thay đổi theo vật chứa.
Ví dụ sử dụng
- (Nước tồn tại ở trạng thái lỏng ở nhiệt độ phòng.)
- (Thủy ngân là một kim loại duy trì ở trạng thái lỏng trong điều kiện tiêu chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in a liquid state": ở trong trạng thái lỏng.
- The substance is in a liquid state when heated above its melting point. (Chất đó ở trạng thái lỏng khi được đun nóng trên điểm nóng chảy của nó.)
- "transition to a liquid state": chuyển đổi sang trạng thái lỏng.
- The solid undergoes a transition to a liquid state upon melting. (Chất rắn trải qua quá trình chuyển đổi sang trạng thái lỏng khi tan chảy.)
Biến thể và từ gần giống
- Liquid (adj/tính từ): lỏng, có tính chất của chất lỏng.
- Liquid water is essential for life. (Nước lỏng là cần thiết cho sự sống.)
- State (danh từ): trạng thái (nói chung).
- The three common states of matter are solid, liquid, and gas. (Ba trạng thái phổ biến của vật chất là rắn, lỏng và khí.)
Từ đồng nghĩa
- Liquid phase: pha lỏng (thường dùng trong hóa học).
- The liquid phase of the mixture was separated. (Pha lỏng của hỗn hợp đã được tách ra.)
- Fluid state: trạng thái chất lưu (bao gồm cả lỏng và khí).
- In a fluid state, particles can move freely. (Ở trạng thái chất lưu, các hạt có thể di chuyển tự do.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn into a liquid state: biến thành trạng thái lỏng.
- Ice turns into a liquid state when it melts. (Băng biến thành trạng thái lỏng khi tan chảy.)
- Shift to a liquid state: chuyển sang trạng thái lỏng.
- The metal shifts to a liquid state at high temperatures. (Kim loại chuyển sang trạng thái lỏng ở nhiệt độ cao.)
Thành ngữ liên quan
- In a liquid state of mind: (hiếm, ẩn dụ) ở trạng thái tâm trí linh hoạt, dễ thay đổi.
- His ideas are always in a liquid state, adapting to new information. (Ý tưởng của anh ấy luôn ở trạng thái linh hoạt, thích nghi với thông tin mới.)