liquidambar styraciflua

liquidambar styraciflua

The sweetgum tree, Liquidambar styraciflua, displays its star-shaped leaves and spiky seed balls in the autumn sun.

Định nghĩa

Danh từ: Liquidambar styraciflua một loài cây thuộc chi Liquidambar, nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Cây này nổi bật với các cụm quả hình cầu gai nhựa cây thơm.

dụ sử dụng
  • (Cây nổi tiếng với tán mùa thu tuyệt đẹp.)
  • (Nhựa của cây được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a specimen of liquidambar styraciflua": một mẫu vật của loài cây này.
    • The botanical garden has a rare specimen of liquidambar styraciflua. (Vườn thực vật một mẫu vật quý hiếm của cây liquidambar styraciflua.)
Biến thể từ gần giống
  • Liquidambar (danh từ): chi thực vật bao gồm loài liquidambar styraciflua các loài khác.

    • The genus Liquidambar includes several species of trees. (Chi Liquidambar bao gồm nhiều loài cây khác nhau.)
  • Styraciflua (tính từ): đặc điểm riêng của loài cây này, thường dùng trong tên khoa học.

    • The specific epithet styraciflua refers to the tree's fragrant resin. (Tên loài styraciflua ám chỉ nhựa thơm của cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Sweet gum: tên thông thường của cây liquidambar styraciflua trong tiếng Anh.

    • The sweet gum tree is another name for liquidambar styraciflua. (Cây sweet gum một tên gọi khác của liquidambar styraciflua.)
  • American storax: tên gọi khác dựa trên nhựa cây.

    • American storax is derived from the liquidambar styraciflua. (Nhựa American storax nguồn gốc từ cây liquidambar styraciflua.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow into: phát triển thành.
    • The liquidambar styraciflua can grow into a large tree over time. (Cây liquidambar styraciflua có thể phát triển thành một cây lớn theo thời gian.)
Thành ngữ liên quan
  • As fragrant as liquidambar: thơm như nhựa cây .
    • Her perfume is as fragrant as liquidambar. (Nước hoa của ấy thơm như nhựa cây liquidambar.)