liquidambar

liquidambar

A tall liquidambar tree stands in a park, its star-shaped leaves turning bright red and orange.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây phong hương (chi Liquidambar): "Liquidambar" tên khoa học của một chi cây thân gỗ, thuộc họ Altingiaceae, nổi tiếng với nhựa thơm hình dạng như bàn tay. Cây này thường được gọi là "sweet gum" trong tiếng Anh.
    • Nhựa thơm từ cây phong hương: "Liquidambar" cũng chỉ chất nhựa thơm (gọi là styrax) tiết ra từ vỏ cây, được dùng trong y học cổ truyền sản xuất hương liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The liquidambar tree in the park turns bright red in autumn. (Cây phong hương trong công viên chuyển sang màu đỏ rực vào mùa thu.)
    • Liquidambar resin is used in traditional medicine for its soothing properties. (Nhựa cây phong hương được dùng trong y học cổ truyền đặc tính làm dịu của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Liquidambar orientalis": Loài phong hương bản địakhu vực Địa Trung Hải, nguồn cung cấp nhựa styrax chính.

    • Liquidambar orientalis is highly valued for its fragrant resin. (Loài Liquidambar orientalis được đánh giá cao nhựa thơm của .)
  • "Liquidambar styraciflua": Loài phong hương phổ biếnBắc Mỹ, còn gọi là "sweet gum Mỹ".

    • The wood of Liquidambar styraciflua is used for making furniture. (Gỗ của loài Liquidambar styraciflua được dùng để làm đồ nội thất.)
Biến thể từ gần giống
  • Liquidambaric (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến cây phong hương.

    • The liquidambaric resin has a distinct aroma. (Nhựa cây phong hương mùi thơm đặc trưng.)
  • Styrax (danh từ): nhựa thơm từ cây phong hương, từ đồng nghĩa với "liquidambar" trong ngữ cảnh nhựa.

    • Styrax is often used in incense and perfumes. (Styrax thường được dùng trong nhang nước hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Sweet gum: tên thông thường của cây Liquidambar trong tiếng Anh.
  • Amber tree: tên gọi khác nhựa cây màu hổ phách.
Các cụm từ liên quan
  • Liquidambar resin: nhựa cây phong hương.

    • Liquidambar resin is harvested by tapping the tree trunk. (Nhựa cây phong hương được thu hoạch bằng cách rạch thân cây.)
  • Liquidambar oil: tinh dầu chiết xuất từ nhựa hoặc cây.

    • Liquidambar oil is used in aromatherapy. (Tinh dầu cây phong hương được dùng trong trị liệu bằng hương thơm.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "liquidambar" do tính chất chuyên ngành của từ này.)