liquidise

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho hóa lỏng, xay nhuyễn: "Liquidise" có nghĩa làm cho một chất rắn trở nên lỏng hoặc dạng lỏng, thường thông qua quá trình như xay, nghiền, hoặc đun nóng. Trong nấu ăn, từ này thường dùng để chỉ việc xay nhuyễn thực phẩm thành dạng sệt hoặc lỏng.
    • Làm tan chảy: Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, "liquidise" có thể đồng nghĩa với "liquefy", tức là làm tan chảy một chất rắn (như kim loại) bằng nhiệt.
dụ sử dụng
  • ( ấy dùng máy xay để xay nhuyễn rau củ làm súp.)
  • (Đầu bếp đã xay nhuyễn trái cây thành một loại nhuyễn mịn.)
  • (Các quy trình công nghiệp thường làm tan chảy kim loạinhiệt độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to liquidise into": biến đổi thành dạng lỏng hoặc nhuyễn.

    • The solid waste was liquidised into a slurry for disposal. (Chất thải rắn đã được hóa lỏng thành bùn để xử lý.)
  • "to liquidise completely": xay hoặc làm tan chảy hoàn toàn.

    • Make sure to liquidise the mixture completely until no lumps remain. (Hãy đảm bảo xay nhuyễn hỗn hợp hoàn toàn cho đến khi không còn cục nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Liquid (tính từ/ danh từ): chất lỏng.

    • The liquid state of water is essential for life. (Trạng thái lỏng của nước rất cần thiết cho sự sống.)
  • Liquefy (động từ): hóa lỏng (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật).

    • The gas was liquefied under high pressure. (Khí đã được hóa lỏng dưới áp suất cao.)
  • Liquidiser (danh từ): máy xay sinh tố, máy xay nhuyễn (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh).

    • I need a new liquidiser for making smoothies. (Tôi cần một cái máy xay sinh tố mới để làm sinh tố.)
Từ đồng nghĩa
  • Blend: xay, trộn (thường dùng trong nấu ăn).
  • Pulverise: nghiền thành bột, xay nhuyễn.
  • Liquefy: hóa lỏng (dùng trong ngữ cảnh khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Liquidise down: xay nhuyễn hoặc làm lỏng ra.
    • You need to liquidise down the ingredients before cooking. (Bạn cần xay nhuyễn các nguyên liệu trước khi nấu.)
Thành ngữ liên quan
  • To liquidise the situation (hiếm, không chính thức): làm cho tình huống trở nên mềm dẻo hoặc dễ giải quyết hơn.
    • He tried to liquidise the argument by suggesting a compromise. (Anh ấy cố gắng xoa dịu cuộc tranh luận bằng cách đề xuất một sự thỏa hiệp.)
liquidise
The chef uses a blender to liquidise the vegetables for the soup.