liquidiser

liquidiser

She uses the liquidiser to make a smoothie.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy xay sinh tố: "liquidiser" một thiết bị nhà bếp chạy bằng điện, lưỡi dao quay tròn để trộn, cắt nhỏ hoặc làm lỏng thực phẩm, thường dùng để xay sinh tố, súp hoặc sốt.
dụ sử dụng
  • ( ấy dùng máy xay sinh tố để làm sinh tố.)
  • (Máy xay sinh tố có thể cắt nhỏ rau củ nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a liquidiser": sử dụng máy xay sinh tố.

    • He used a liquidiser to blend the soup until smooth. (Anh ấy dùng máy xay sinh tố để xay súp cho đến khi mịn.)
  • "liquidiser jug": bình chứa của máy xay sinh tố.

    • The liquidiser jug is made of glass. (Bình chứa của máy xay sinh tố được làm bằng thủy tinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Liquidise (động từ, Anh-Anh): xay nhuyễn hoặc làm lỏng bằng máy xay sinh tố.
    • You should liquidise the fruit before adding yogurt. (Bạn nên xay nhuyễn trái cây trước khi thêm sữa chua.)
  • Liquidizer (danh từ, Anh-Anh): biến thể chính tả tương tự "liquidiser".
Từ đồng nghĩa
  • Blender: máy xay sinh tố (từ phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ).
  • Food processor: máy chế biến thực phẩm ( nhiều chức năng hơn, nhưng cũng có thể xay nhuyễn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "liquidiser", nhưng có thể dùng:
    • Blend up: xay nhuyễn (thường dùng với "liquidiser").
      • Blend up the ingredients in the liquidiser. (Xay nhuyễn các nguyên liệu trong máy xay sinh tố.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "liquidiser", nhưng có thể liên quan đến:
    • "Mix it up": trộn đều (thường dùng khi xay thực phẩm).
      • Use the liquidiser to mix it up well. (Dùng máy xay sinh tố để trộn đều hỗn hợp.)