liquidness
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính lỏng: "Liquidness" chỉ trạng thái hoặc tính chất của một chất có khả năng chảy dễ dàng, với độ nhớt thấp và không có xu hướng phân tán. Đây là đặc tính của chất lỏng, thể hiện sự tự do trong chuyển động của các phân tử, giúp chất đó dễ dàng thay đổi hình dạng theo vật chứa.
- Tính trôi chảy, linh hoạt: Trong nghĩa bóng, "liquidness" có thể ám chỉ sự mượt mà, dễ dàng trong chuyển động hoặc thay đổi, không bị cản trở.
Ví dụ sử dụng
Tính lỏng:
- The liquidness of water makes it ideal for drinking. (Tính lỏng của nước làm cho nó lý tưởng để uống.)
- Adding lead to the alloy improves its liquidness, making it easier to cast. (Thêm chì vào hợp kim cải thiện tính lỏng của nó, giúp việc đúc dễ dàng hơn.)
Tính trôi chảy:
- The liquidness of her dance movements captivated the audience. (Sự trôi chảy trong các động tác nhảy của cô ấy đã làm khán giả say mê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in a state of liquidness": ở trạng thái lỏng.
- The metal must be in a state of liquidness before it can be poured into the mold. (Kim loại phải ở trạng thái lỏng trước khi có thể đổ vào khuôn.)
"liquidness of thought": sự linh hoạt trong tư duy.
- The philosopher admired the liquidness of the poet's ideas. (Nhà triết học ngưỡng mộ sự linh hoạt trong ý tưởng của nhà thơ.)
Biến thể và từ gần giống
Liquid (adj): lỏng, ở dạng chất lỏng.
- Water is a liquid substance at room temperature. (Nước là chất lỏng ở nhiệt độ phòng.)
Liquidity (n): tính thanh khoản (trong tài chính), hoặc tính lỏng (hiếm khi dùng).
- The liquidity of the market is high. (Tính thanh khoản của thị trường cao.)
Từ đồng nghĩa
Fluidity: tính linh động, tính dễ chảy.
- The fluidity of the lava made it flow quickly down the volcano. (Tính linh động của dung nham làm nó chảy nhanh xuống núi lửa.)
Runny: trạng thái lỏng hơn bình thường (thường dùng cho thực phẩm hoặc chất lỏng đặc).
- The sauce was too runny. (Nước sốt quá lỏng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "liquidness".
Thành ngữ liên quan
- "in a liquid state": ở trạng thái lỏng.
- The ice turned into a liquid state when heated. (Băng chuyển thành trạng thái lỏng khi bị đun nóng.)