liquéfacteur

Học thuật
Thân thiện
liquéfacteur

Un liquéfacteur transforme le gaz en liquide dans une usine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy hóa lỏng: Thiết bị kỹ thuật dùng để chuyển đổi một chất khí thành thể lỏng bằng cách làm lạnh nén.
    • Bộ ngưng: Một bộ phận trong hệ thống kỹ thuật, đặc biệttrong các hệ thống làm lạnh, chức năng ngưng tụ chất lỏng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le liquéfacteur est un équipement essentiel dans l'industrie du gaz naturel. (Máy hóa lỏngmột thiết bị thiết yếu trong ngành công nghiệp khí tự nhiên.)
    • Le technicien vérifie le bon fonctionnement du liquéfacteur dans le système de réfrigération. (Kỹ thuật viên đang kiểm tra hoạt động đúng đắn của bộ ngưng trong hệ thống làm lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Liquéfacteur de gaz": máy hóa lỏng khí.

    • Le navire est équipé d'un liquéfacteur de gaz pour le transport du GNL. (Con tàu được trang bị một máy hóa lỏng khí để vận chuyển khí thiên nhiên hóa lỏng.)
  • "Liquéfacteur cryogénique": máy hóa lỏngnhiệt độ cực thấp.

    • Ce liquéfacteur cryogénique permet de liquéfier l'oxygène à très basse température. (Máy hóa lỏngnhiệt độ cực thấp này cho phép hóa lỏng oxy ở nhiệt độ rất thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Liquéfaction (danh từ giống cái): sự hóa lỏng.

    • La liquéfaction du gaz nécessite des conditions de pression et de température spécifiques. (Việc hóa lỏng khí đòi hỏi các điều kiện áp suất nhiệt độ cụ thể.)
  • Liquéfier (động từ): hóa lỏng.

    • Cette usine peut liquéfier de grandes quantités de gaz naturel. (Nhà máy này có thể hóa lỏng một lượng lớn khí tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Condenseur (danh từ giống đực): bộ ngưng tụ, thiết bị ngưng tụ.
  • Installation de liquéfaction (cụm danh từ giống cái): thiết bị/cơ sở hóa lỏng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ kỹ thuật này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến danh từ kỹ thuật này.)

liquéfacteur

Un liquéfacteur transforme le gaz en liquide dans une usine.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) máy hóa lỏng; bộ ngưng