liquéfier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm hóa lỏng: Hành động chuyển một chất từ thể rắn hoặc thể khí sang thể lỏng, thường bằng cách tăng nhiệt độ hoặc giảm áp suất.
    • Làm cho chảy lỏng ra: Hành động làm cho một chất đặc trở nên lỏng hơn, có thể do tác động vật lý hoặc hóa học.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La chaleur liquéfie le beurre. (Hơi nóng làm hóa lỏng.)
    • Cette machine permet de liquéfier le gaz naturel pour le transporter. (Máy này cho phép hóa lỏng khí tự nhiên để vận chuyển.)
    • Ajouter de l'eau pour liquéfier la pâte trop épaisse. (Thêm nước để làm lỏng hỗn bột quá đặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "liquéfier un gaz": hóa lỏng một chất khí.

    • La technologie pour liquéfier l'hydrogène est complexe. (Công nghệ để hóa lỏng hydro rất phức tạp.)
  • "se liquéfier" (dạng phản thân): tự hóa lỏng, trở nên lỏng.

    • La glace commence à se liquéfier au soleil. (Nước đá bắt đầu tan chảy (tự hóa lỏng) dưới ánh mặt trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Liquéfaction (danh từ giống cái): sự hóa lỏng.

    • La liquéfaction du charbon est un procédé industriel. (Sự hóa lỏng than đámột quy trình công nghiệp.)
  • Liquefiable (tính từ): có thể hóa lỏng.

    • L'azote est un gaz liquefiable à très basse température. (Nitơ là một chất khí có thể hóa lỏngnhiệt độ rất thấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Fondre: làm tan chảy (thường dùng cho chất rắn thành lỏng do nhiệt).
  • Fluidifier: làm cho lỏng hơn, làm cho dễ chảy (thường dùng cho chất lỏng đặc).
Từ trái nghĩa
  • Solidifier: làm đông đặc, làm hóa rắn.
  • Figer: làm đông lại, làm đặc lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "liquéfier".)

ngoại động từ
  1. làm hóa lỏng

Từ chứa "liquéfier"