liriodendron
A liriodendron tree stands tall in the park with its distinctive tulip-shaped flowers.
Định nghĩa
Danh từ: Liriodendron là một chi thực vật trong họ Mộc lan (Magnoliaceae), bao gồm các loài cây thân gỗ lớn, có hoa hình dạng giống hoa tulip, thường được gọi là cây tulip.
Ví dụ sử dụng
- (Cây thường được gọi là cây tulip vì hoa của nó có hình dạng giống hoa tulip.)
- (Lá của cây có hình bốn thùy đặc trưng.)
Cách sử dụng nâng cao
- "Liriodendron tulipifera": Tên khoa học của loài cây tulip phổ biến nhất, có nguồn gốc từ Bắc Mỹ.
- Liriodendron tulipifera is a fast-growing tree that can reach up to 50 meters in height. (Cây Liriodendron tulipifera là loài cây phát triển nhanh, có thể cao tới 50 mét.)
Biến thể và từ gần giống
- Liriodendraceae (danh từ): Tên cũ của họ thực vật này, nay được xem là đồng nghĩa với họ Magnoliaceae.
- Tulip tree (danh từ): Tên thường gọi của cây trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
- Cây tulip: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho các loài cây thuộc chi .
- Cây hoa tulip: Cách gọi khác, nhấn mạnh vào hình dạng hoa giống hoa tulip.
Các cụm từ liên quan
Không có cụm từ (phrasal verbs) liên quan vì đây là danh từ chỉ một chi thực vật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.