lis pendens

lis pendens

A lis pendens notice was filed against the property.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vụ kiện đang chờ xét xử: "Lis pendens" một thuật ngữ pháp dùng để chỉ một vụ kiện đang trong quá trình tố tụng chưa được giải quyết dứt điểm. thường được sử dụng để thông báo cho bên thứ ba rằng một tranh chấp pháp liên quan đến tài sản hoặc quyền lợi cụ thể, từ đó ngăn chặn việc chuyển nhượng hoặc thay đổi quyền sở hữu trong khi vụ việc đang chờ xét xử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The buyer was warned about the lis pendens on the property before completing the purchase. (Người mua đã được cảnh báo về vụ kiện đang chờ xét xử liên quan đến bất động sản trước khi hoàn tất giao dịch mua.)
    • A lis pendens was filed in the county court to notify potential buyers of the ongoing lawsuit. (Một vụ kiện đang chờ xét xử đã được nộp lên tòa án quận để thông báo cho người mua tiềm năng về vụ kiện đang diễn ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to file a lis pendens": nộp đơn thông báo vụ kiện đang chờ xét xử.

    • The plaintiff decided to file a lis pendens to protect their claim on the disputed land. (Nguyên đơn quyết định nộp đơn thông báo vụ kiện đang chờ xét xử để bảo vệ yêu cầu của họ đối với mảnh đất đang tranh chấp.)
  • "lis pendens notice": thông báo chính thức về vụ kiện đang chờ xét xử.

    • A lis pendens notice was recorded in the public registry to alert third parties. (Một thông báo về vụ kiện đang chờ xét xử đã được ghi vào sổ đăng ký công khai để cảnh báo các bên thứ ba.)
Biến thể từ gần giống
  • Pending lawsuit (cụm danh từ): vụ kiện đang chờ xét xử (mô tả tương tự).
    • The pending lawsuit has been dragging on for years. (Vụ kiện đang chờ xét xử đã kéo dài nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Lawsuit pending: vụ kiện đang chờ.
  • Legal notice of pending action: thông báo pháp về hành động đang chờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • File against: nộp đơn kiện chống lại.
    • They filed a lis pendens against the property owner. (Họ đã nộp đơn thông báo vụ kiện đang chờ xét xử chống lại chủ sở hữu bất động sản.)
Thành ngữ liên quan
  • Cloud on title: vấn đề pháp ảnh hưởng đến quyền sở hữu tài sản, thường liên quan đến lis pendens.
    • The lis pendens created a cloud on title, making it difficult to sell the house. (Vụ kiện đang chờ xét xử đã tạo ra một vấn đề pháp trên quyền sở hữu, khiến việc bán căn nhà trở nên khó khăn.)