lise meitner

lise meitner

Lise Meitner examines a scientific diagram in her laboratory.

Định nghĩa

Lise Meitner (Danh từ riêng): Nhà vật lý học người Thụy Điển (sinh ra tại Áo), người đã làm việc trong lĩnh vực hóa phóng xạ cùng với Otto Hahn đã xây dựng khái niệm về phân hạch hạt nhân cùng với Otto Frisch (1878-1968).

dụ sử dụng
  • (Lise Meitner was one of the most important female scientists of the 20th century.)
  • (The work of Lise Meitner laid the foundation for the development of nuclear energy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hiệu ứng Meitner": Thuật ngữ đôi khi được dùng để chỉ sự đóng góp của trong việc giải thích phân hạch hạt nhân, mặc dù không chính thức.
    • Hiệu ứng Meitner thường bị bỏ qua trong các sách giáo khoa. (The Meitner effect is often overlooked in textbooks.)
Biến thể từ gần giống
  • Meitnerium (Danh từ): Nguyên tố hóa học số 109, được đặt tên để vinh danh Lise Meitner.
    • Meitnerium một nguyên tố siêu nặng được tổng hợp nhân tạo. (Meitnerium is a synthetic superheavy element.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà vật hạt nhân: Một người chuyên nghiên cứu về hạt nhân nguyên tử các phản ứng liên quan.
  • Nhà hóa phóng xạ: Một nhà khoa học nghiên cứu về tính chất hóa học của các chất phóng xạ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng "Lise Meitner".

Thành ngữ liên quan
  • "Bị lãng quên trong lịch sử": Một thành ngữ thường dùng để mô tả trường hợp của Lise Meitner, không nhận được giải Nobel cho công trình về phân hạch hạt nhân.
    • Giống như nhiều nhà khoa học nữ khác, Lise Meitner bị lãng quên trong lịch sử. (Like many other female scientists, Lise Meitner was forgotten in history.)