lisinopril

lisinopril

A doctor prescribes lisinopril to a patient with high blood pressure.

Định nghĩa

Danh từ: - Thuốc ức chế men chuyển (ACE): "Lisinopril" một loại thuốc thuộc nhóm ức chế men chuyển angiotensin (ACE inhibitor), được dùng để điều trị tăng huyết áp suy tim, cũng như để cải thiện tỷ lệ sống sót sau cơn đau tim. Thuốc hoạt động bằng cách làm giãn mạch máu, giúp máu lưu thông dễ dàng hơn giảm áp lực lên tim.

dụ sử dụng
  • (The doctor prescribed lisinopril for the patient with high blood pressure.)
  • (After the heart attack, he has to take lisinopril daily to prevent complications.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lisinopril" thường được dùng kết hợp với các thuốc lợi tiểu hoặc thuốc chẹn beta để tăng hiệu quả điều trị tăng huyết áp.

    • Bệnh nhân được kết hợp lisinopril với hydrochlorothiazide để kiểm soát huyết áp tốt hơn. (The patient was prescribed lisinopril combined with hydrochlorothiazide for better blood pressure control.)
  • Liều dùng lisinopril thường bắt đầu thấp tăng dần tùy theo đáp ứng của bệnh nhân.

    • Liều khởi đầu của lisinopril thường 5 mg mỗi ngày. (The starting dose of lisinopril is usually 5 mg daily.)
Biến thể từ gần giống
  • Prinivil (danh từ): Một tên thương mại của lisinopril.
    • Prinivil một trong những nhãn hiệu phổ biến của lisinopril. (Prinivil is one of the common brand names of lisinopril.)
  • Zestril (danh từ): Một tên thương mại khác của lisinopril.
    • Zestril thường được sử dụng trong điều trị suy tim. (Zestril is often used in treating heart failure.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc ức chế ACE: Một nhóm thuốc bao gồm lisinopril, enalapril, ramipril.
    • Lisinopril một loại thuốc ức chế ACE phổ biến. (Lisinopril is a common ACE inhibitor.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho từ này đây tên thuốc chuyên môn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ này.