lisper
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nói ngọng: "lisper" chỉ một người có tật nói ngọng, đặc biệt là khi phát âm các âm "s" và "z" giống như "th" (ví dụ: "see" phát âm thành "thee").
Ví dụ sử dụng
- (Người nói ngọng gặp khó khăn khi phát âm từ "sister" một cách rõ ràng.)
- (Trong lớp trị liệu ngôn ngữ, mỗi người nói ngọng đều luyện tập phát âm âm "ssss".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a lisper by nature": người nói ngọng bẩm sinh.
- She has been a lisper by nature since childhood, but therapy has helped. (Cô ấy là người nói ngọng bẩm sinh từ nhỏ, nhưng liệu pháp đã giúp ích.)
Biến thể và từ gần giống
- Lisp (danh từ/động từ): tật nói ngọng; nói ngọng.
- He has a noticeable lisp when he speaks. (Anh ấy có tật nói ngọng rõ rệt khi nói chuyện.)
Từ đồng nghĩa
- Người nói ngọng: không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt; có thể dùng "người có tật nói ngọng" để diễn đạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lisper".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "lisper".