lisper

lisper

A young lisper reads a storybook aloud to a friend.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nói ngọng: "lisper" chỉ một người tật nói ngọng, đặc biệt khi phát âm các âm "s" "z" giống như "th" ( dụ: "see" phát âm thành "thee").
dụ sử dụng
  • (Người nói ngọng gặp khó khăn khi phát âm từ "sister" một cách rõ ràng.)
  • (Trong lớp trị liệu ngôn ngữ, mỗi người nói ngọng đều luyện tập phát âm âm "ssss".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a lisper by nature": người nói ngọng bẩm sinh.
    • She has been a lisper by nature since childhood, but therapy has helped. ( ấy người nói ngọng bẩm sinh từ nhỏ, nhưng liệu pháp đã giúp ích.)
Biến thể từ gần giống
  • Lisp (danh từ/động từ): tật nói ngọng; nói ngọng.
    • He has a noticeable lisp when he speaks. (Anh ấy tật nói ngọng rõ rệt khi nói chuyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Người nói ngọng: không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt; có thể dùng "người tật nói ngọng" để diễn đạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lisper".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lisper".