lispingly

lispingly

She spoke lispingly as she read the storybook aloud.

Định nghĩa

Trạng từ: Với giọng nói ngọng, nói ngọng: "lispingly" miêu tả cách nói chuyện của một người mắc tật nói ngọng, tức là phát âm sai các âm "s" "z" thành "th" ( dụ: "see" thành "thee").

dụ sử dụng
  • ( ấy nói ngọng, khiến một số người khó hiểu lời nói.)
  • (Đứa trẻ trả lời với giọng nói ngọng, làm mọi người trong phòng thích thú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to say something lispingly": nói điều đó bằng giọng ngọng.

    • He lispingly recited the poem, adding a unique charm to his performance. (Anh ấy đọc thuộc lòng bài thơ bằng giọng ngọng, tạo thêm nét duyên dáng độc đáo cho phần trình diễn của mình.)
  • "lispingly whispered": thì thầm với giọng ngọng.

    • She lispingly whispered the secret to her friend. ( ấy thì thầm bí mật với bạn mình bằng giọng ngọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lisp (danh từ): tật nói ngọng.
    • He has a slight lisp that makes his speech distinctive. (Anh ấy tật nói ngọng nhẹ khiến giọng nói của anh ấy đặc biệt.)
  • Lisp (động từ): nói ngọng.
    • The toddler lisps when saying "sun". (Đứa trẻ mới biết đi nói ngọng khi nói từ "sun".)
Từ đồng nghĩa
  • Nasally: nói giọng mũi (không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng cùng chỉ cách nói đặc biệt).
  • Slurringly: nói lắp bắp, nói không rõ ràng (tương tự về ý nghĩa phát âm không chuẩn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lispingly". Tuy nhiên, động từ "to lisp" có thể được dùng trong cụm: - Lisp out: nói ngọng ra điều . - He lisped out the words slowly. (Anh ấy nói ngọng ra từng từ một cách chậm rãi.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa "lispingly". Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ về giọng nói: - To speak with a lisp: nói với giọng ngọng (tương đương với "lispingly"). - She speaks with a lisp, but it doesn't affect her confidence. ( ấy nói với giọng ngọng, nhưng điều đó không ảnh hưởng đến sự tự tin của ấy.)