lissomeness

lissomeness

A dancer's lissomeness is evident in her fluid movements.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự mềm dẻo, uyển chuyển: "lissomeness" chỉ phẩm chất của một người hoặc động vật thân hình linh hoạt, uốn dẻo nhẹ nhàng. thường được dùng để miêu tả vẻ duyên dáng tự nhiên khi di chuyển.
dụ sử dụng
  • (Sự mềm dẻo của công đã làm say đắm khán giả.)
  • (Sự uyển chuyển của mèo cho phép chui qua những không gian nhỏ hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have lissomeness": sự mềm dẻo, uyển chuyển.
    • Gymnasts train for years to achieve perfect lissomeness. (Các vận động viên thể dục dụng cụ luyện tập nhiều năm để đạt được sự mềm dẻo hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Lissome (tính từ): mềm dẻo, uyển chuyển.

    • The lissome cat leaped gracefully onto the fence. (Con mèo uyển chuyển nhảy lên hàng rào một cách duyên dáng.)
  • Lissom (tính từ): biến thể khác của "lissome", ít phổ biến hơn.

    • Her lissom movements made her a talented acrobat. (Những chuyển động uyển chuyển của ấy khiến trở thành một diễn viên nhào lộn tài năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Suppleness (sự mềm dẻo): nhấn mạnh khả năng uốn cong dễ dàng.
    • The suppleness of the willow branch amazed everyone. (Sự mềm dẻo của cành liễu khiến mọi người kinh ngạc.)
  • Flexibility (sự linh hoạt): thường dùng trong ngữ cảnh thể chất hoặc tinh thần.
    • Yoga improves flexibility and lissomeness. (Yoga cải thiện sự linh hoạt mềm dẻo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lissomeness".
Thành ngữ liên quan
  • As lissome as a willow: mềm dẻo như cây liễu.
    • The gymnast was as lissome as a willow during her routine. (Vận động viên thể dục mềm dẻo như cây liễu trong bài biểu diễn của ấy.)

Từ gần giống