list price
Định nghĩa
Danh từ: Giá niêm yết (list price) là mức giá bán được công bố chính thức của một sản phẩm trong danh mục hàng hóa hoặc bảng giá; thường là giá trước khi áp dụng bất kỳ khoản chiết khấu, giảm giá hay khuyến mãi nào.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua nó với giá giảm 30% so với giá niêm yết.)
- (Giá niêm yết của chiếc laptop này là 1.200 đô la, nhưng bạn có thể tìm thấy nó với giá 900 đô la trực tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "below list price": thấp hơn giá niêm yết.
- Many retailers sell products below list price during sales events. (Nhiều nhà bán lẻ bán sản phẩm thấp hơn giá niêm yết trong các đợt giảm giá.)
- "at list price": theo đúng giá niêm yết, không giảm giá.
- The car was sold at list price because it was in high demand. (Chiếc xe đã được bán theo đúng giá niêm yết vì nhu cầu cao.)
Biến thể và từ gần giống
- List price (n): giá niêm yết (chính xác là từ này, không có biến thể khác).
- Price list (n): bảng giá (danh sách các mức giá).
- The price list shows the list price of all items. (Bảng giá hiển thị giá niêm yết của tất cả các mặt hàng.)
- Retail price (n): giá bán lẻ (thường đồng nghĩa với list price, nhưng có thể bao gồm cả chi phí vận chuyển, thuế).
- Sticker price (n): giá dán trên sản phẩm (thường dùng cho ô tô, tương tự list price).
Từ đồng nghĩa
- Giá gốc: giá ban đầu, chưa giảm.
- Giá công bố: giá được công bố chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "list price", nhưng thường đi kèm với động từ "discount" (giảm giá) hoặc "sell at" (bán với giá).
Thành ngữ liên quan
- "list price" không phải là thành ngữ, nhưng thường xuất hiện trong các ngữ cảnh thương mại như:
- The list price is just a starting point for negotiation. (Giá niêm yết chỉ là điểm khởi đầu để thương lượng.)