list processing

list processing

A computer program performs list processing on a dataset.

Định nghĩa

Danh từ: Xử lý danh sách (list processing) quá trình xử lý dữ liệu được đưa ra dưới dạng các danh sách liên kết (chained lists), tức là các cấu trúc dữ liệu trong đó mỗi phần tử chứa một liên kết đến phần tử tiếp theo. Thuật ngữ này thường được dùng trong khoa học máy tính ngôn ngữ lập trình.

dụ sử dụng
  • (Xử lý danh sách một thao tác cơ bản trong các ngôn ngữ lập trình hàm như Lisp.)
  • (Thuật toán thực hiện xử lý danh sách hiệu quả bằng cách duyệt từng nút chỉ một lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "List processing language": ngôn ngữ xử lý danh sách, chỉ các ngôn ngữ lập trình được thiết kế chuyên biệt để thao tác với danh sách, như Lisp, Scheme, hoặc Prolog.

    • Lisp is the classic example of a list processing language. (Lisp dụ kinh điển về một ngôn ngữ xử lý danh sách.)
  • "List processing operation": thao tác xử lý danh sách, bao gồm các hành động như thêm, xóa, tìm kiếm, hoặc sắp xếp phần tử trong danh sách liên kết.

    • Inserting a new element at the beginning of a list is a common list processing operation. (Chèn một phần tử mới vào đầu danh sách một thao tác xử lý danh sách phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • List processor (danh từ): bộ xử lý danh sách, một chương trình hoặc phần cứng chuyên xử lý dữ liệu dạng danh sách.

    • The list processor can handle millions of entries per second. (Bộ xử lý danh sách có thể xử lý hàng triệu mục nhập mỗi giây.)
  • List processing algorithm (danh từ): thuật toán xử lý danh sách.

    • A recursive list processing algorithm is often used for traversing nested structures. (Một thuật toán xử lý danh sách đệ quy thường được dùng để duyệt các cấu trúc lồng nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Chain processing: xử lý chuỗi, nhấn mạnh tính liên kết của các phần tử trong danh sách.
  • Linked list manipulation: thao tác danh sách liên kết, cụ thể hóa hành động thay đổi cấu trúc của danh sách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Process through: xử lý thông qua (một danh sách).

    • The program processes through the list to find duplicate entries. (Chương trình xử lý thông qua danh sách để tìm các mục trùng lặp.)
  • Sort out: sắp xếp, phân loại (dữ liệu trong danh sách).

    • We need to sort out the list before applying the processing. (Chúng ta cần sắp xếp danh sách trước khi áp dụng xử lý.)
Thành ngữ liên quan
  • In the list: trong danh sách, chỉ tình trạng một phần tử thuộc về một tập hợp dữ liệu dạng danh sách.

    • All items in the list are subject to processing. (Tất cả các mục trong danh sách đều phải chịu xử lý.)
  • On the list: trong danh sách, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc lập kế hoạch.

    • The task is on the list for batch processing. (Nhiệm vụ nằm trong danh sách để xử lý hàng loạt.)

Từ chứa "list processing"