list system

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống danh sách: "list system" một phương pháp bầu cử dựa trên nguyên tắc đại diện tỷ lệ. Trong hệ thống này, cử tri bỏ phiếu cho các danh sách ứng cử viên do các đảng chính trị đề ra, thay vì bỏ phiếu cho từng cá nhân. Số lượng ghế mỗi danh sách giành được được xác định dựa trên tỷ lệ phần trăm phiếu bầu danh sách đó nhận được so với tổng số phiếu hợp lệ.
dụ sử dụng
  • (Quốc gia đó đã áp dụng hệ thống danh sách để đảm bảo sự đại diện công bằng cho các đảng thiểu số trong quốc hội.)
  • (Theo hệ thống danh sách, cử tri chọn một danh sách đảng thay vì chọn từng ứng cử viên riêng lẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "closed list system" (hệ thống danh sách đóng): cử tri chỉ bỏ phiếu cho danh sách của đảng, thứ tự ứng cử viên do đảng quyết định.

    • In a closed list system, voters cannot change the order of candidates on the list. (Trong hệ thống danh sách đóng, cử tri không thể thay đổi thứ tự ứng cử viên trong danh sách.)
  • "open list system" (hệ thống danh sách mở): cử tri có thể bỏ phiếu ưu tiên cho một ứng cử viên cụ thể trong danh sách của đảng, ảnh hưởng đến thứ tự bầu.

    • The open list system allows voters to express preference for a particular candidate. (Hệ thống danh sách mở cho phép cử tri bày tỏ sự ưu tiên đối với một ứng cử viên cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Party list (danh sách đảng): danh sách các ứng cử viên do một đảng chính trị đề ra.

    • Each party submitted its party list to the election commission. (Mỗi đảng đã nộp danh sách đảng của mình cho ủy ban bầu cử.)
  • Proportional representation (đại diện tỷ lệ): nguyên tắc bầu cử "list system" một hình thức phổ biến.

    • Proportional representation aims to allocate seats in proportion to votes received. (Đại diện tỷ lệ nhằm phân bổ ghế tương ứng với số phiếu nhận được.)
Từ đồng nghĩa
  • Party-list system (hệ thống danh sách đảng): thường được dùng thay thế cho "list system" trong bối cảnh bầu cử.
  • List-based proportional representation (đại diện tỷ lệ dựa trên danh sách): mô tả chi tiết hơn về chế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Vote on a list (bỏ phiếu theo danh sách): hành động bỏ phiếu cho một danh sách ứng cử viên.
    • Citizens vote on a list that represents their preferred party. (Công dân bỏ phiếu theo danh sách đại diện cho đảng họ ưa thích.)
Thành ngữ liên quan
  • List system in action (hệ thống danh sách trong thực tế): mô tả cách hệ thống này vận hành trong một cuộc bầu cử cụ thể.
    • We saw the list system in action during the recent parliamentary elections. (Chúng tôi đã thấy hệ thống danh sách vận hành trong cuộc bầu cử quốc hội gần đây.)
list system
A voter studies a list system ballot in a polling booth.