listen in
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Nghe lén: Hành động lắng nghe cuộc trò chuyện của người khác một cách bí mật, không để họ biết. - Nghe thụ động: Lắng nghe một cuộc trò chuyện hoặc chương trình phát thanh mà không tham gia hoặc đóng góp ý kiến.
Ví dụ sử dụng
- (Người đàn ông ghen tuông đã nghe lén các cuộc trò chuyện của vợ mình.)
- (Cô ấy bật radio và nghe thụ động bản tin.)
- (Làm ơn đừng nghe lén các cuộc gọi riêng tư của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "listen in on": Nghe lén một cuộc trò chuyện hoặc sự kiện cụ thể.
- The detective listened in on the suspects' meeting. (Thám tử đã nghe lén cuộc họp của các nghi phạm.)
- "listen in to": Nghe thụ động một chương trình phát thanh hoặc cuộc nói chuyện.
- We often listen in to the morning talk show. (Chúng tôi thường nghe thụ động chương trình trò chuyện buổi sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Eavesdrop (động từ): hành động nghe lén tương tự, nhưng thường mang nghĩa tiêu cực hơn.
- He was caught eavesdropping on the boss's conversation. (Anh ta bị bắt quả tang nghe lén cuộc trò chuyện của sếp.)
- Overhear (động từ): vô tình nghe thấy, không cố ý.
- I overheard them discussing the surprise party. (Tôi vô tình nghe thấy họ thảo luận về bữa tiệc bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Eavesdrop: nghe lén (thường mang tính chất xâm phạm quyền riêng tư).
- Spy on: do thám, theo dõi (thường có mục đích gián điệp).
- Tap into: nghe trộm (qua thiết bị điện tử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Listen out for: chú ý lắng nghe để phát hiện âm thanh hoặc tín hiệu nào đó.
- Listen out for the doorbell while I'm in the shower. (Chú ý nghe chuông cửa khi tôi đang tắm nhé.)
- Listen up: yêu cầu mọi người chú ý lắng nghe.
- Listen up, everyone! I have an important announcement. (Mọi người chú ý lắng nghe! Tôi có một thông báo quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
- Walls have ears: Tường có tai (cảnh báo rằng có thể có người đang nghe lén).
- Be careful what you say; walls have ears. (Cẩn thận lời nói; tường có tai đấy.)