listening watch

listening watch

A sailor stands a listening watch on the bridge at night.

Định nghĩa

Danh từ: "listening watch" một thuật ngữ chuyên ngành, đặc biệt trong lĩnh vực quân sự, hàng hải, hoặc thông tin liên lạc, chỉ một ca trực hoặc phiên trực được thiết lập với mục đích thu nhận theo dõi các tín hiệu, thông tin liên lạc (thường tuyến) liên quan đến đơn vị đang duy trì ca trực đó. Nói cách khác, đây một trạm nghe chủ động để giám sát các tín hiệu giao thông (traffic) nhằm phục vụ lợi ích của đơn vị.

dụ sử dụng
  • (Tàu hải quân duy trì một ca trực nghe liên tục để bắt bất kỳ tín hiệu cấp cứu nào từ các tàu lân cận.)
  • (Trong suốt nhiệm vụ, nhân viêntuyến được giao một ca trực nghe trên tần số liên lạc của đối phương.)
  • (Một ca trực nghe đã được thiết lập để theo dõi các bản tin thời tiết nhằm đảm bảo an toàn cho đoàn thám hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To keep a listening watch": duy trì một ca trực nghe.
    • The submarine kept a silent listening watch to avoid detection. (Tàu ngầm duy trì một ca trực nghe im lặng để tránh bị phát hiện.)
  • "To stand a listening watch": đảm nhận một ca trực nghe.
    • The sailor stood a listening watch from midnight to dawn. (Người thủy thủ đã đảm nhận ca trực nghe từ nửa đêm đến bình minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Watch (danh từ): ca trực, phiên trực (trong hàng hải, quân sự).
    • The night watch began at 8 PM. (Ca trực đêm bắt đầu lúc 8 giờ tối.)
  • Radio watch (danh từ): ca trựctuyến (tương tự nhưng nhấn mạnh vào thiết bịtuyến).
    • The radio operator maintained a continuous radio watch. (Nhân viêntuyến duy trì ca trựctuyến liên tục.)
Từ đồng nghĩa
  • Monitor duty (nhiệm vụ giám sát): nhấn mạnh vào hành động theo dõi.
  • Listening post (trạm nghe): địa điểm hoặc vị trí thực hiện việc nghe, thường dùng trong quân sự.
  • Surveillance watch (ca trực giám sát): tương tự, nhưng rộng hơn, bao gồm cả nghe quan sát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Listen in: nghe lén, nghe trộm (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
    • The intelligence officer listened in on the enemy's communications. (Sĩ quan tình báo nghe lén các liên lạc của đối phương.)
  • Keep watch: canh gác, trông chừng.
    • The soldiers kept watch throughout the night. (Những người lính canh gác suốt đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • On the watch: đang cảnh giác, đang theo dõi.
    • The crew was on the watch for any signs of trouble. (Thủy thủ đoàn đang cảnh giác với bất kỳ dấu hiệu rắc rối nào.)