listera ovata

listera ovata

A wild orchid called Listera ovata grows in a shady forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: Listera ovata tên khoa học của một loài phong lan, đặc điểm một cặp hình trứng một chùm hoa dài, mảnh mai gồm các bông hoa màu xanh lá cây, đôi khi sắc đỏ nâu; phân bố từ châu Âu đến Trung Á.

dụ sử dụng
  • (Loài thường được tìm thấy trong các khu rừng ẩm ướt khắp châu Âu.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu loài cấu trúc hoa độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Listera ovata in bloom": chỉ thời điểm loài này ra hoa.
    • The listera ovata in bloom creates a delicate green carpet in the forest. (Loài listera ovata khi ra hoa tạo nên một thảm xanh mỏng manh trong rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Listera (danh từ): chi thực vật thuộc họ Lan, bao gồm nhiều loài phong lan nhỏ.
  • Ovata (tính từ, gốc Latinh): hình trứng, chỉ đặc điểm của loài này.
Từ đồng nghĩa
  • Phong lan trứng: tên gọi phổ thông trong tiếng Việt cho .
  • Lan rừng châu Âu: tên gọi dựa trên nguồn gốc địa .
Các cụm từ liên quan

(Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến đây thuật ngữ sinh học chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ liên quan đến listera ovata đây tên loài thực vật chuyên môn.)