listeria monocytogenes
A scientist examines a petri dish containing listeria monocytogenes under a laboratory light.
Danh từ (chuyên ngành vi sinh vật học): - Listeria monocytogenes là một loài vi khuẩn gây bệnh thuộc chi Listeria. Vi khuẩn này là tác nhân gây ra bệnh listeriosis ở người và động vật, có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như viêm màng não, viêm não, nhiễm trùng huyết, viêm nội tâm mạc, sảy thai, và hình thành áp xe.
- có thể tồn tại trong thực phẩm chưa nấu chín như sữa tươi, thịt nguội, và rau sống.
- để bảo vệ thai nhi.*
- thường gây triệu chứng giống cúm ở người khỏe mạnh, nhưng có thể đe dọa tính mạng ở người suy giảm miễn dịch.*
"Chủng Listeria monocytogenes": dùng để chỉ một biến thể cụ thể của loài vi khuẩn này trong nghiên cứu khoa học.
- Các nhà khoa học đã phân lập một chủng *Listeria monocytogenes kháng kháng sinh từ mẫu bệnh phẩm.*
"Phát hiện Listeria monocytogenes": thuật ngữ thường dùng trong kiểm nghiệm thực phẩm hoặc chẩn đoán y khoa.
- Quy trình phát hiện *Listeria monocytogenes trong thực phẩm bao gồm nuôi cấy và xét nghiệm PCR.*
Listeriosis (danh từ): bệnh do vi khuẩn Listeria monocytogenes gây ra.
- Triệu chứng của listeriosis bao gồm sốt, đau cơ và rối loạn tiêu hóa.
Listeria (danh từ): chi vi khuẩn, trong đó Listeria monocytogenes là loài điển hình.
- Các loài *Listeria khác ít gây bệnh hơn so với Listeria monocytogenes.*
- Vi khuẩn gây listeriosis: mô tả chức năng gây bệnh của vi khuẩn.
- Tác nhân gây viêm màng não do Listeria: cách gọi trong y văn lâm sàng.
Nhiễm Listeria monocytogenes: cụm từ chỉ tình trạng cơ thể bị xâm nhập bởi vi khuẩn này.
- Nhiễm *Listeria monocytogenes ở người già có thể dẫn đến tử vong.*
Nguy cơ từ Listeria monocytogenes: dùng trong cảnh báo an toàn thực phẩm.
- Nguy cơ từ *Listeria monocytogenes trong thực phẩm đông lạnh đã được báo cáo nhiều lần.*
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến Listeria monocytogenes do đây là thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y tế, có thể dùng cụm từ: "kẻ thù thầm lặng" để mô tả đặc tính dễ lây lan nhưng khó phát hiện của vi khuẩn này.