listeriosis

Định nghĩa

Listeriosis một danh từ, chỉ một bệnh truyền nhiễmđộng vật người (đặc biệt trẻ sơ sinh hoặc người bị suy giảm miễn dịch) do vi khuẩn Listeria monocytogenes gây ra. Ở cừu gia súc, nhiễm trùng thường ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương gây ra các triệu chứng thần kinh khác nhau.

dụ sử dụng
  • (Phụ nữ mang thai nguy cao mắc bệnh listeriosis khi ăn thực phẩm bị ô nhiễm.)
  • (Các triệu chứng của bệnh listeriosis có thể bao gồm sốt, đau các vấn đề về đường tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Listeriosis outbreak: Sự bùng phát dịch bệnh listeriosis.
    • The listeriosis outbreak was traced back to contaminated dairy products. (Sự bùng phát dịch bệnh listeriosis được truy ra từ các sản phẩm sữa bị ô nhiễm.)
  • Neonatal listeriosis: Bệnh listeriosistrẻ sơ sinh.
    • Neonatal listeriosis can be severe and life-threatening. (Bệnh listeriosistrẻ sơ sinh có thể nghiêm trọng đe dọa tính mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Listeria (danh từ): Chi vi khuẩn gây ra bệnh listeriosis.
    • Listeria monocytogenes is the most common species causing human disease. (Listeria monocytogenes loài phổ biến nhất gây bệnhngười.)
  • Listerial (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến vi khuẩn Listeria.
    • The listerial infection was confirmed through laboratory tests. (Nhiễm trùng do vi khuẩn Listeria đã được xác nhận qua các xét nghiệm phòng thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh do Listeria: Cách gọi thông thường, ít chuyên môn hơn.
  • Nhiễm khuẩn Listeria: Nhấn mạnh vào quá trình nhiễm trùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs đặc thù cho từ này, đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, có thể dùng: - Contract listeriosis: Mắc bệnh listeriosis. - He contracted listeriosis after eating unpasteurized cheese. (Anh ấy mắc bệnh listeriosis sau khi ăn phô mai chưa tiệt trùng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "listeriosis". Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản y tế, khoa học.