listlessly

listlessly

They sat listlessly on the park bench, watching the pigeons.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách uể oải, thiếu sức sống, thờ ơ: "listlessly" mô tả hành động được thực hiện với thái độ thiếu nhiệt tình, không năng lượng, hoặc không quan tâm. Người hành động listlessly thường có vẻ mệt mỏi, chán nản, hoặc không động lực.

dụ sử dụng
  • (Họ bắt tay nhau một cách khá uể oải.)
  • ( ấy ngồi uể oải trên ghế sofa, nhìn chằm chằm ra ngoài cửa sổ.)
  • (Các sinh viên lắng nghe bài giảng dài một cách thờ ơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wander listlessly": đi lang thang một cáchhồn.
    • He wandered listlessly through the empty streets. (Anh ta đi lang thanghồn qua những con phố vắng.)
  • "to respond listlessly": trả lời một cách thiếu sức sống.
    • When asked about her day, she just shrugged listlessly. (Khi được hỏi về ngày của mình, ấy chỉ nhún vai uể oải.)
Biến thể từ gần giống
  • Listless (tính từ): uể oải, thiếu sức sống.
    • He felt listless after a long illness. (Anh ấy cảm thấy uể oải sau một trận ốm dài.)
  • Listlessness (danh từ): sự uể oải, trạng thái thiếu sức sống.
    • The listlessness in the room was palpable. (Sự uể oải trong căn phòng có thể cảm nhận rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Languidly: một cách chậm chạp, thiếu năng lượng.
  • Apathetically: một cách thờ ơ, không quan tâm.
  • Indifferently: một cách lãnh đạm, không cảm xúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drag oneself: kéo lê bản thân (ám chỉ hành động chậm chạp, mệt mỏi).
    • He dragged himself listlessly to the kitchen. (Anh ấy kéo lê mình uể oải vào bếp.)
Thành ngữ liên quan
  • In a daze: trong trạng thái mơ màng, không tập trung (thường đi kèm với listlessly để nhấn mạnh sự thiếu tỉnh táo).
    • She moved about the room listlessly, as if in a daze. ( ấy di chuyển quanh phòng một cách uể oải, như thể đang trong trạng thái mơ màng.)