litchi chinensis

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây vải (tên khoa học: Litchi chinensis): Một loại cây thân gỗ nguồn gốc từ Trung Quốc, được trồng phổ biếnPhilippines Ấn Độ. Cây này cho quả ăn được, vỏ sần sùi màu đỏ, thịt quả màu trắng trong, vị ngọt thơm.
    • Quả vải: Quả của cây Litchi chinensis, thường được ăn tươi hoặc chế biến thành món tráng miệng, nước ép.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Litchi chinensis is a tropical tree that produces delicious fruit. (Cây vải một loại cây nhiệt đới cho quả ngon.)
    • The litchi chinensis fruit has a sweet, fragrant taste. (Quả vải vị ngọt thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Litchi chinensis cultivation": việc trồng cây vải.

    • Litchi chinensis cultivation requires warm climate and well-drained soil. (Việc trồng cây vải đòi hỏi khí hậu ấm áp đất thoát nước tốt.)
  • "Litchi chinensis variety": giống vải.

    • There are many litchi chinensis varieties, such as 'Mauritius' and 'Brewster'. ( nhiều giống vải, như 'Mauritius' 'Brewster'.)
Biến thể từ gần giống
  • Litchi (danh từ): tên gọi thông thường của cây hoặc quả vải (thường dùng thay cho ).
    • I bought some fresh litchi from the market. (Tôi mua một ít vải tươi từ chợ.)
  • Nephelium (danh từ): chi thực vật từng được phân loại bao gồm (hiện nay ít dùng).
    • Some sources place litchi chinensis in the genus Nephelium. (Một số nguồn xếp cây vải vào chi Nephelium.)
Từ đồng nghĩa
  • Lychee (danh từ): tên gọi phổ biến khác của quả vải (phiên âm từ tiếng Trung).
    • Lychee is a popular fruit in Southeast Asia. (Vải loại quả phổ biếnĐông Nam Á.)
  • Chinese cherry (danh từ, ít dùng): tên gọi của quả vải trong một số ngữ cảnh.
    • The Chinese cherry is actually the litchi chinensis fruit. (Quả anh đào Trung Quốc thực ra quả vải.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến .
litchi chinensis
A farmer picks ripe litchi chinensis fruit from a tree in an orchard.