litchi tree
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây vải: "litchi tree" chỉ một loại cây thân gỗ có nguồn gốc từ Trung Quốc, được trồng phổ biến ở Philippines và Ấn Độ, cho quả ăn được. Loại cây này đôi khi được xếp vào chi Nephelium.
Ví dụ sử dụng
- (Cây vải ở sân sau nhà tôi ra quả ngọt mỗi mùa hè.)
- (Nông dân Việt Nam thường trồng cây vải để thu hoạch có lợi nhuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to grow a litchi tree": trồng một cây vải.
- Growing a litchi tree requires warm climate and well-drained soil. (Trồng một cây vải đòi hỏi khí hậu ấm áp và đất thoát nước tốt.)
"the fruit of the litchi tree": quả của cây vải.
- The fruit of the litchi tree is small, red, and has a sweet, juicy flesh. (Quả của cây vải nhỏ, màu đỏ, có thịt ngọt và nhiều nước.)
Biến thể và từ gần giống
Litchi (danh từ): quả vải (thường dùng để chỉ quả, không phải cây).
- I bought some fresh litchi from the market. (Tôi đã mua một ít vải tươi từ chợ.)
Lychee (danh từ): cách viết khác của "litchi", phổ biến trong tiếng Anh.
- Lychee is a popular tropical fruit. (Vải là một loại quả nhiệt đới phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Lychee tree: cây vải (cách viết thay thế phổ biến).
- Chinese tree: cây Trung Quốc (mô tả nguồn gốc của cây vải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Grow out: trồng lan ra (dùng cho cây cối).
- The litchi tree will grow out its branches quickly in fertile soil. (Cây vải sẽ mọc cành nhanh chóng trong đất màu mỡ.)
Harvest from: thu hoạch từ (một cây cụ thể).
- We harvest from the litchi tree every June. (Chúng tôi thu hoạch từ cây vải vào tháng Sáu hàng năm.)
Thành ngữ liên quan