literal interpretation

literal interpretation

A student gives a literal interpretation of the phrase "raining cats and dogs."

Định nghĩa

Cụm danh từ: Sự hiểu theo nghĩa đen, cách giải thích dựa trên chính xác từng chữ của văn bản, không thêm bớt hay suy diễn ẩn dụ.

dụ sử dụng
  • (Thẩm phán nhấn mạnh vào việc hiểu theo nghĩa đen của hợp đồng.)
  • (Hiểu theo nghĩa đen bài thơ sẽ bỏ lỡ ý nghĩa sâu xa hơn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a literal interpretation": áp dụng cách hiểu chính xác từng chữ.

    • In legal contexts, courts often take a literal interpretation of statutes. (Trong bối cảnh pháp , tòa án thường áp dụng cách hiểu theo nghĩa đen của các đạo luật.)
  • "literal interpretation vs. figurative interpretation": sự đối lập giữa hiểu theo nghĩa đen hiểu theo nghĩa bóng.

    • Understanding idioms requires moving beyond literal interpretation to figurative interpretation. (Hiểu thành ngữ đòi hỏi phải vượt qua cách hiểu theo nghĩa đen để đến với cách hiểu theo nghĩa bóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Literal-minded (adj): xu hướng hiểu mọi thứ theo nghĩa đen.

    • He is so literal-minded that he doesn't get jokes. (Anh ấy quá hiểu theo nghĩa đen đến nỗi không hiểu được những câu chuyện cười.)
  • Literalism (n): chủ nghĩa nghĩa đen (trong văn học, nghệ thuật).

    • Biblical literalism interprets scripture word-for-word. (Chủ nghĩa nghĩa đen Kinh Thánh giải thích thánh thư từng chữ một.)
Từ đồng nghĩa
  • Word-for-word interpretation: giải thích từng chữ một.
  • Exact interpretation: giải thích chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stick to the letter: tuân thủ chính xác từng chữ.

    • We must stick to the letter of the law. (Chúng ta phải tuân thủ chính xác từng chữ của luật.)
  • Read literally: đọc theo nghĩa đen.

    • If you read the instructions literally, you'll never make a mistake. (Nếu bạn đọc hướng dẫn theo nghĩa đen, bạn sẽ không bao giờ mắc lỗi.)
Thành ngữ liên quan
  • Take something at face value: chấp nhận điều đó theo bề ngoài, không suy diễn.
    • Don't take his comments at face value; he often speaks sarcastically. (Đừng chấp nhận lời bình luận của anh ấy theo bề ngoài; anh ấy thường nói mỉa mai.)