literalness
The child took the story's literalness to heart and searched for the giant's actual footprints.
Định nghĩa
Danh từ: - Tính cụ thể, tính chính xác theo nghĩa đen: "literalness" chỉ đặc điểm hoặc trạng thái của việc hiểu và diễn giải một điều gì đó một cách chính xác, cụ thể, dựa trên nghĩa gốc hoặc nghĩa đen, không thêm thắt hay ẩn dụ. Nó nhấn mạnh sự bám sát vào cách hiểu thực tế, rõ ràng của một từ, câu hoặc khái niệm.
Ví dụ sử dụng
- (Tính cụ thể theo nghĩa đen trong cách giải thích của anh ấy đã khiến bài thơ trở nên nhàm chán.)
- (Tính chính xác theo nghĩa đen của cô ấy thường dẫn đến những hiểu lầm trong các cuộc trò chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with literalness": với tính cụ thể, chính xác tuyệt đối.
- He described the scene with such literalness that no one could miss the details. (Anh ấy mô tả cảnh đó với tính cụ thể đến mức không ai có thể bỏ lỡ các chi tiết.)
- "excessive literalness": tính cụ thể quá mức, thường mang nghĩa tiêu cực.
- Excessive literalness in art criticism can kill the appreciation of symbolism. (Tính cụ thể quá mức trong phê bình nghệ thuật có thể giết chết sự trân trọng biểu tượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Literal (tính từ): theo nghĩa đen, chính xác.
- He gave a literal translation of the text. (Anh ấy đã đưa ra một bản dịch theo nghĩa đen của văn bản.)
- Literally (trạng từ): theo nghĩa đen, đúng nghĩa.
- She literally ran out of the room. (Cô ấy thực sự chạy ra khỏi phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Concreteness: tính cụ thể, rõ ràng.
- Exactness: tính chính xác, không sai lệch.
- Precision: sự chính xác, tỉ mỉ.
Thành ngữ liên quan
- Take something literally: hiểu điều gì đó theo nghĩa đen.
- You shouldn't take his joke literally; it's just a figure of speech. (Bạn không nên hiểu câu nói đùa của anh ấy theo nghĩa đen; đó chỉ là một cách nói ẩn dụ.)
Lưu ý
"Literalness" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, phê bình văn học hoặc khi thảo luận về cách hiểu ngôn ngữ. Nó có thể mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.