literary agent
Định nghĩa
Danh từ: Người đại diện văn học, là một người hoặc tổ chức chuyên đại diện cho tác giả trong các giao dịch với nhà xuất bản. Người này đóng vai trò trung gian, giúp tác giả thương lượng hợp đồng, bản quyền, và các điều khoản xuất bản.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã thuê một người đại diện văn học để giúp bán cuốn tiểu thuyết đầu tay của mình.)
- (Một người đại diện văn học giỏi có thể thương lượng tiền bản quyền tốt hơn cho tác giả.)
- (Nhiều nhà văn nổi tiếng dựa vào người đại diện văn học để quản lý hợp đồng xuất bản của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work with a literary agent": làm việc với người đại diện văn học.
- It is common for debut authors to work with a literary agent to get their manuscripts noticed. (Việc các tác giả mới vào nghề làm việc với người đại diện văn học để bản thảo của họ được chú ý là điều phổ biến.)
"to act as a literary agent": đóng vai trò là người đại diện văn học.
- He acts as a literary agent for several best-selling authors. (Anh ấy đóng vai trò là người đại diện văn học cho một số tác giả bán chạy nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Literary agency (danh từ): công ty đại diện văn học, nơi các người đại diện văn học làm việc.
- She works at a prestigious literary agency in New York. (Cô ấy làm việc tại một công ty đại diện văn học danh tiếng ở New York.)
- Agent (danh từ): người đại diện (nói chung), có thể bao gồm người đại diện văn học.
- The agent sent the manuscript to several publishers. (Người đại diện đã gửi bản thảo đến một số nhà xuất bản.)
Từ đồng nghĩa
- Representative: người đại diện (nói chung).
- He is the author's representative in the publishing industry. (Anh ấy là người đại diện của tác giả trong ngành xuất bản.)
- Negotiator: người thương lượng (thường dùng trong ngữ cảnh hợp đồng).
- The literary agent acts as a negotiator between the writer and the publisher. (Người đại diện văn học đóng vai trò là người thương lượng giữa nhà văn và nhà xuất bản.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To represent someone: đại diện cho ai đó.
- The literary agent represents the author in all publishing matters. (Người đại diện văn học đại diện cho tác giả trong mọi vấn đề xuất bản.)
- To negotiate on behalf of someone: thương lượng thay cho ai đó.
- She will negotiate on behalf of the author for a better contract. (Cô ấy sẽ thương lượng thay cho tác giả để có hợp đồng tốt hơn.)
Thành ngữ liên quan
- To have a foot in the door: có cơ hội bước vào một lĩnh vực (thường dùng khi có người đại diện giúp tác giả tiếp cận nhà xuất bản).
- Finding a literary agent is often the first step to have a foot in the door of the publishing world. (Tìm được người đại diện văn học thường là bước đầu tiên để có cơ hội bước vào thế giới xuất bản.)