literary composition

literary composition

A student writes a literary composition at her desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tác phẩm văn học: "literary composition" chỉ một tác phẩm được viết ra với tính nghệ thuật sáng tạo, thường thuộc thể loại văn chương như thơ, tiểu thuyết, kịch, hoặc truyện ngắn. nhấn mạnh vào khía cạnh tưởng tượng sáng tạo trong văn viết, khác với các văn bản học thuật hay kỹ thuật.
    • Bài viết văn chương: Trong ngữ cảnh giáo dục, "literary composition" có thể chỉ một bài viết mang tính văn học, được học sinh hoặc sinh viên sáng tác như một bài tập.
dụ sử dụng
  • (Vở kịch Hamlet của Shakespeare một tác phẩm văn học nổi tiếng từ thời Elizabeth.)
  • (Giáo sư yêu cầu sinh viên viết một bài văn chương ngắn về ký ức tuổi thơ của họ.)
  • (Tác phẩm văn học của ấy đã giành giải thưởng thơ ca quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a masterpiece of literary composition": một kiệt tác văn học.
    • "War and Peace" is considered a masterpiece of literary composition. (Chiến tranh Hòa bình được coi một kiệt tác văn học.)
  • "the art of literary composition": nghệ thuật sáng tác văn chương.
    • The course covers the art of literary composition, including plot, character development, and style. (Khóa học bao gồm nghệ thuật sáng tác văn chương, bao gồm cốt truyện, phát triển nhân vật phong cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Composition (n): bài viết, tác phẩm (nói chung, có thể không mang tính văn học).
    • The composition was well-structured but lacked creativity. (Bài viết cấu trúc tốt nhưng thiếu sáng tạo.)
  • Literary (adj): thuộc về văn học.
    • She has a strong interest in literary works. ( ấy niềm yêu thích mạnh mẽ với các tác phẩm văn học.)
Từ đồng nghĩa
  • Work of literature: tác phẩm văn học.
    • Moby-Dick is a classic work of literature. (Moby-Dick một tác phẩm văn học kinh điển.)
  • Creative writing: văn viết sáng tạo.
    • He excels in creative writing, especially short stories. (Anh ấy xuất sắc trong văn viết sáng tạo, đặc biệt truyện ngắn.)
  • Text: văn bản (rộng hơn, có thể bao gồm cả văn học phi văn học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "literary composition", nhưng có thể dùng:
    • Compose: sáng tác.
      • She composed a beautiful literary composition for the contest. ( ấy đã sáng tác một tác phẩm văn học đẹp cho cuộc thi.)
Thành ngữ liên quan
  • The pen is mightier than the sword: ngòi bút mạnh hơn thanh gươm (ám chỉ sức mạnh của văn chương tác phẩm văn học).
    • His literary composition proved that the pen is mightier than the sword. (Tác phẩm văn học của ông ấy đã chứng minh rằng ngòi bút mạnh hơn thanh gươm.)