literary critic
Danh từ: Nhà phê bình văn học - Người chuyên phân tích, đánh giá và nhận xét về các tác phẩm văn học (như tiểu thuyết, thơ, kịch). Một "literary critic" không chỉ đọc mà còn đưa ra những nhận định về giá trị nghệ thuật, nội dung, phong cách, và bối cảnh xã hội của tác phẩm.
- (Nhà phê bình văn học đã đăng một bài đánh giá gay gắt về cuốn tiểu thuyết mới.)
- (Cô ấy là một nhà phê bình văn học nổi tiếng chuyên về thơ hiện đại.)
"to act as a literary critic": đóng vai trò như một nhà phê bình văn học.
- He was invited to act as a literary critic for the literary magazine. (Anh ấy được mời đóng vai trò là nhà phê bình văn học cho tạp chí văn chương.)
"the role of a literary critic": vai trò của một nhà phê bình văn học.
- The role of a literary critic is to guide readers through complex texts. (Vai trò của nhà phê bình văn học là hướng dẫn độc giả qua những văn bản phức tạp.)
Critic (danh từ): nhà phê bình (nói chung, có thể trong nhiều lĩnh vực như phim, nhạc, nghệ thuật).
- He is a film critic, not a literary critic. (Anh ấy là nhà phê bình phim, không phải nhà phê bình văn học.)
Literary criticism (danh từ): phê bình văn học (lĩnh vực hoặc hành động phê bình).
- Literary criticism helps us understand the deeper meanings of texts. (Phê bình văn học giúp chúng ta hiểu ý nghĩa sâu xa của các văn bản.)
Book reviewer: người đánh giá sách (thường mang tính phổ thông hơn).
- A book reviewer may not have the same depth as a literary critic. (Người đánh giá sách có thể không có chiều sâu như nhà phê bình văn học.)
Literary scholar: học giả văn học (thường nghiên cứu hàn lâm hơn là phê bình).
- A literary scholar often writes academic papers, while a literary critic writes for the public. (Học giả văn học thường viết bài nghiên cứu hàn lâm, trong khi nhà phê bình văn học viết cho công chúng.)
Không có cụm động từ trực tiếp với "literary critic", nhưng có thể dùng: - Criticize (động từ): phê bình, chỉ trích. - The literary critic criticized the author's use of symbolism. (Nhà phê bình văn học đã phê bình cách sử dụng biểu tượng của tác giả.)
"A critic's critic": người phê bình xuất sắc nhất, được các nhà phê bình khác kính trọng.
- She is considered a critic's critic in the world of literary criticism. (Cô ấy được coi là nhà phê bình xuất sắc nhất trong giới phê bình văn học.)
"Praise from a literary critic": lời khen từ nhà phê bình văn học (thường có giá trị cao).
- Praise from a literary critic can boost a book's sales. (Lời khen từ nhà phê bình văn học có thể thúc đẩy doanh số của một cuốn sách.)