literary genre

Định nghĩa

Danh từ: Thể loại văn họcmột phong cách hoặc hình thức biểu đạt riêng biệt trong văn viết, được phân loại dựa trên đặc điểm cấu trúc, nội dung, mục đích nghệ thuật. "Literary genre" chỉ các nhóm tác phẩm văn học chung đặc điểm như tiểu thuyết, thơ ca, kịch, hoặc truyện ngắn.

dụ sử dụng
  • (Tiểu thuyết một thể loại văn học phổ biến tập trung vào phát triển nhân vật cốt truyện.)
  • (Thơ ca, với tư cách một thể loại văn học, thường sử dụng vần nhịp điệu để truyền tải cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to a literary genre": thuộc về một thể loại văn học.
    • This short story belongs to the horror literary genre. (Truyện ngắn này thuộc thể loại văn học kinh dị.)
  • "to define a literary genre": định nghĩa một thể loại văn học.
    • Critics often struggle to define the exact boundaries of a literary genre. (Các nhà phê bình thường gặp khó khăn trong việc xác định ranh giới chính xác của một thể loại văn học.)
Biến thể từ gần giống
  • Genre (danh từ): thể loại (nói chung, không chỉ văn học).
    • Music is divided into many genres, such as rock, jazz, and classical. (Âm nhạc được chia thành nhiều thể loại, như rock, jazz cổ điển.)
  • Subgenre (danh từ): thể loại phụ, nhánh nhỏ trong một thể loại văn học.
    • Science fiction is a major literary genre with many subgenres like cyberpunk and space opera. (Khoa học viễn tưởng một thể loại văn học chính với nhiều thể loại phụ như cyberpunk space opera.)
  • Literary (tính từ): thuộc về văn học.
    • She has a strong interest in literary analysis. ( ấy niềm đam mê mạnh mẽ với phân tích văn học.)
Từ đồng nghĩa
  • Writing style: phong cách viết.
  • Artistic form: hình thức nghệ thuật.
  • Literary category: hạng mục văn học.
Các cụm từ liên quan
  • Literary genre classification: sự phân loại thể loại văn học.
    • The classification of literary genres helps readers choose books that suit their tastes. (Việc phân loại thể loại văn học giúp độc giả chọn sách phù hợp với sở thích của họ.)
  • Genre fiction: tiểu thuyết theo thể loại (như trinh thám, lãng mạn, giả tưởng).
    • Genre fiction is often contrasted with literary fiction, which focuses more on artistic merit. (Tiểu thuyết theo thể loại thường được đối lập với tiểu thuyết văn học, vốn tập trung nhiều hơn vào giá trị nghệ thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • Cross-genre: xuyên thể loại, kết hợp các yếu tố từ nhiều thể loại.
    • The novel is a cross-genre work that blends fantasy and historical fiction. (Cuốn tiểu thuyết một tác phẩm xuyên thể loại, pha trộn giả tưởng tiểu thuyết lịch sử.)
literary genre
A student reads a book from the literary genre of mystery.