literary hack

literary hack

A literary hack churns out formulaic adventure novels.

Định nghĩa

Danh từ: Kẻ viết thuê văn chương tầm thườngMột người viết văn, thường viết thuê hoặc viết theo yêu cầu, nhưng tác phẩm của họ bị đánh giá kém chất lượng, thiếu sáng tạo bị giới phê bình khinh miệt.

dụ sử dụng
  • (Anh ta chẳng qua chỉ một kẻ viết thuê văn chương tầm thường, sản xuất hàng loạt tiểu thuyết tình cảm rẻ tiền để kiếm tiền nhanh.)
  • (Nhà phê bình coi thường tác giả đó như một kẻ viết thuê văn chương tầm thường, sao chép phong cách phổ biến không thêm chút sáng tạo nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be dismissed as a literary hack": Bị coi thường xếp vào hạng nhà văn tầm thường.

    • Despite his commercial success, many critics dismissed him as a literary hack. (Mặc dù thành công về mặt thương mại, nhiều nhà phê bình coi thường ông ta như một kẻ viết thuê văn chương tầm thường.)
  • "A hack writer": Một biến thể thường dùng, mang nghĩa tương tự.

    • She worked as a hack writer for a tabloid magazine, producing sensational stories. ( ấy làm việc như một nhà văn viết thuê cho một tạp chí lá cải, sản xuất những câu chuyện giật gân.)
Biến thể từ gần giống
  • Hack (danh từ): Kẻ viết thuê tầm thường (thường dùng riêng lẻ).
    • He is just a hack, not a real artist. (Anh ta chỉ một kẻ viết thuê, không phải một nghệ sĩ thực thụ.)
  • Hackwork (danh từ): Tác phẩm viết thuê tầm thường, thiếu chất lượng.
    • The novel was pure hackwork, filled with clichés. (Cuốn tiểu thuyết hoàn toàn tác phẩm viết thuê tầm thường, đầy rẫy những khuôn sáo.)
  • Literary (tính từ): Thuộc về văn chương.
Từ đồng nghĩa
  • Hack writer: Nhà văn viết thuê tầm thường.
  • Penny-a-liner: Người viết thuê với giá rẻ mạt (từ cổ).
  • Grub-street writer: Nhà văn nghèo viết thuê sốngkhu phố Grub Street (London), mang nghĩa tiêu cực về chất lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Churn out: Sản xuất hàng loạt một cách máy móc, thường tác phẩm kém chất lượng.
    • He churns out one literary hack novel after another. (Anh ta sản xuất hết cuốn tiểu thuyết viết thuê tầm thường này đến cuốn khác.)
Thành ngữ liên quan
  • A hack's life: Cuộc sống của kẻ viết thuê, thường nghèo khổ bị coi thường.
    • He lived a hack's life, struggling to make ends meet by writing for cheap magazines. (Anh ta sống cuộc đời của một kẻ viết thuê, vật lộn kiếm sống bằng cách viết cho các tạp chí rẻ tiền.)